right to due process

Định nghĩa

Danh từ: "Right to due process" một thuật ngữ pháp chỉ quyền được xét xử công bằng hoặc quyền được hưởng thủ tục pháp đúng đắn. Quyền này được bảo đảm bởi Tu chính án thứ Năm của Hiến pháp Hoa Kỳ được khẳng định lại bởi Tu chính án thứ Mười Bốn. đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng trong hệ thống tư pháp, bao gồm quyền được thông báo về cáo buộc, quyền được xét xử trước tòa, quyền luật sư, quyền kháng cáo.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo lập luận rằng quyền được xét xử công bằng của anh ta đã bị vi phạm khi anh ta không được xét xử một cách công bằng.)
  • (Tu chính án thứ Năm bảo đảm quyền được hưởng thủ tục pháp đúng đắn trước khi chính phủ có thể tước đoạt mạng sống, tự do, hoặc tài sản của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Substantive due process (quy trình tố tụng nội dung): Một khía cạnh của "right to due process" liên quan đến việc bảo vệ các quyền cơ bản như quyền riêng tư, hôn nhân, sinh sản.
    • The Supreme Court has used substantive due process to protect the right to marry. (Tòa án Tối cao đã sử dụng quy trình tố tụng nội dung để bảo vệ quyền kết hôn.)
  • Procedural due process (quy trình tố tụng hình thức): Tập trung vào các thủ tục pháp cụ thể như thông báo, điều trần, xét xử.
    • Procedural due process requires that a person be given notice and an opportunity to be heard before their property is seized. (Quy trình tố tụng hình thức yêu cầu một người phải được thông báo cơ hội được lắng nghe trước khi tài sản của họ bị tịch thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Due process (danh từ): Thủ tục pháp đúng đắn, thường được dùng như một cụm từ rút gọn của "right to due process".
    • The court ensured that due process was followed. (Tòa án đảm bảo rằng thủ tục pháp đúng đắn đã được tuân thủ.)
  • Due process clause (danh từ): Điều khoản về thủ tục pháp đúng đắn trong Hiến pháp.
    • The due process clause is a cornerstone of American constitutional law. (Điều khoản về thủ tục pháp đúng đắn nền tảng của luật hiến pháp Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fair trial rights: Quyền được xét xử công bằng.
  • Legal procedural rights: Các quyền về thủ tục pháp .
  • Constitutional right to fairness: Quyền hiến định được đối xử công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Violate due process: Vi phạm quyền được xét xử công bằng.
    • The government's actions violated the right to due process. (Hành động của chính phủ đã vi phạm quyền được xét xử công bằng.)
  • Guarantee due process: Bảo đảm thủ tục pháp đúng đắn.
    • The Constitution guarantees due process to all citizens. (Hiến pháp bảo đảm thủ tục pháp đúng đắn cho mọi công dân.)
Thành ngữ liên quan
  • Get one's day in court: cơ hội được xét xử công bằng (thường liên quan đến "right to due process").
    • Everyone deserves to get their day in court. (Mọi người đều xứng đáng cơ hội được xét xử công bằng.)
  • Due process of law: Thủ tục pháp đúng đắn, một cụm từ đồng nghĩa với "right to due process".
    • No one shall be deprived of life, liberty, or property without due process of law. (Không ai bị tước đoạt mạng sống, tự do, hoặc tài sản nếu không thủ tục pháp đúng đắn.)