right to liberty

right to liberty

The judge upheld the defendant's right to liberty.

Định nghĩa

Danh từ: - Quyền được tự do: "right to liberty" quyền cơ bản của con người được sống không bị giam cầm, bắt giữ trái pháp luật hoặc hạn chế một cách vô lý. Đây một quyền nhân thân quan trọng, được bảo vệ trong các hệ thống pháp luật tuyên ngôn nhân quyền quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Mọi người đều quyền được tự do, nghĩa không ai có thể bị bỏ tù không qua xét xử công bằng.)
  • (Hiến pháp đảm bảo quyền được tự do cho mọi công dân.)
  • (Quyền được tự do thường bị vi phạm trong các chế độ độc tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deprivation of the right to liberty": tước đoạt quyền tự do.
    • Deprivation of the right to liberty is only legal when a person is convicted of a crime. (Việc tước đoạt quyền được tự do chỉ hợp pháp khi một người bị kết tội.)
  • "right to liberty and security": quyền được tự do an ninh (thường được nhắc đến cùng nhau trong các văn bản pháp ).
    • Article 5 of the European Convention on Human Rights protects the right to liberty and security. (Điều 5 của Công ước Châu Âu về Nhân quyền bảo vệ quyền được tự do an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberty (danh từ): tự do, sự giải phóng.
    • The statue symbolizes liberty. (Bức tượng tượng trưng cho tự do.)
  • Right to freedom (danh từ): quyền tự do (một cách diễn đạt tương tự, nhưng "right to liberty" thường mang tính pháp cụ thể hơn).
    • The right to freedom of speech is different from the right to liberty. (Quyền tự do ngôn luận khác với quyền được tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Right to be free: quyền được tự do (diễn đạt đơn giản hơn).
  • Freedom from restraint: tự do khỏi sự giam hãm.
  • Personal freedom: tự do cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "right to liberty", nhưng các động từ thường đi kèm: - Deprive someone of the right to liberty: tước đoạt quyền tự do của ai đó. - The government cannot deprive citizens of the right to liberty without due process. (Chính phủ không thể tước đoạt quyền được tự do của công dân không qua thủ tục pháp .) - Uphold the right to liberty: bảo vệ quyền tự do. - The court's role is to uphold the right to liberty. (Vai trò của tòa án bảo vệ quyền được tự do.)

Thành ngữ liên quan
  • Liberty is a precious right: tự do một quyền quý giá (thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng).
    • In many countries, people fight for liberty because liberty is a precious right. (Ở nhiều quốc gia, người dân đấu tranh cho tự do tự do một quyền quý giá.)
  • Right to life, liberty, and the pursuit of happiness: quyền được sống, tự do mưu cầu hạnh phúc (thành ngữ nổi tiếng từ Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ).
    • The Declaration of Independence states that all men have the right to life, liberty, and the pursuit of happiness. (Tuyên ngôn Độc lập tuyên bố rằng mọi người đều quyền được sống, tự do mưu cầu hạnh phúc.)