right to life
Định nghĩa
Danh từ: - Quyền được sống: "right to life" là một khái niệm pháp lý và đạo đức cơ bản, chỉ quyền cơ bản của mỗi con người được tồn tại và không bị tước đoạt mạng sống một cách tùy tiện. Quyền này thường được bảo vệ bởi luật pháp và các tuyên ngôn nhân quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Quyền được sống được coi là một quyền cơ bản của con người ở nhiều quốc gia.)
- (Các cuộc tranh luận về quyền được sống thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phá thai và trợ tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the right to life": có quyền được sống.
- Every individual has the right to life from birth. (Mỗi cá nhân đều có quyền được sống từ khi sinh ra.)
"to violate the right to life": vi phạm quyền được sống.
- The state's actions were seen as violating the right to life of its citizens. (Các hành động của nhà nước bị coi là vi phạm quyền được sống của công dân.)
Biến thể và từ gần giống
Right-to-life movement (danh từ): phong trào bảo vệ quyền sống (thường liên quan đến việc chống phá thai).
- The right-to-life movement advocates for the protection of unborn children. (Phong trào bảo vệ quyền sống ủng hộ việc bảo vệ trẻ em chưa sinh.)
Right to live (danh từ, đồng nghĩa): quyền được sống (cách diễn đạt thay thế).
- The right to live is enshrined in international law. (Quyền được sống được ghi nhận trong luật pháp quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Right to exist: quyền tồn tại.
- Right to survival: quyền sinh tồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fight for the right to life: đấu tranh cho quyền được sống.
- Activists continue to fight for the right to life in war-torn regions. (Các nhà hoạt động tiếp tục đấu tranh cho quyền được sống ở các vùng chiến sự.)
- Claim the right to life: đòi quyền được sống.
- Indigenous peoples claim the right to life for their communities. (Các dân tộc bản địa đòi quyền được sống cho cộng đồng của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "A matter of life and death": vấn đề sống còn (thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền được sống).
- For many, the debate on the right to life is a matter of life and death. (Đối với nhiều người, cuộc tranh luận về quyền được sống là một vấn đề sống còn.)