right to speedy and public trial by jury
Danh từ: - Quyền được xét xử nhanh chóng và công khai bởi bồi thẩm đoàn: Đây là một quyền dân sự được bảo đảm bởi Tu chính án thứ 6 của Hiến pháp Hoa Kỳ. Quyền này đảm bảo rằng một người bị buộc tội hình sự có quyền được xét xử một cách nhanh chóng, không bị trì hoãn vô lý; được xét xử công khai, cho phép công chúng và báo chí tham dự; và được xét xử bởi một bồi thẩm đoàn gồm các công dân vô tư, thay vì chỉ do một thẩm phán quyết định.
- (Tu chính án thứ Sáu bảo đảm quyền được xét xử nhanh chóng và công khai bởi bồi thẩm đoàn.)
- (Bị cáo đã thực thi quyền được xét xử nhanh chóng và công khai bởi bồi thẩm đoàn, đảm bảo một quy trình công bằng.)
- "Waiver of the right to a speedy and public trial by jury": Việc từ bỏ quyền này, thường xảy ra khi bị cáo đồng ý xét xử không có bồi thẩm đoàn (bench trial) hoặc chấp nhận trì hoãn.
- The defendant signed a waiver of the right to a speedy and public trial by jury to negotiate a plea deal. (Bị cáo đã ký giấy từ bỏ quyền được xét xử nhanh chóng và công khai bởi bồi thẩm đoàn để thương lượng một thỏa thuận nhận tội.)
Trial by jury (n): Xét xử bởi bồi thẩm đoàn (thành phần chính của quyền này).
- The right to a trial by jury is fundamental in common law systems. (Quyền được xét xử bởi bồi thẩm đoàn là cơ bản trong các hệ thống luật thông thường.)
Speedy trial (n): Xét xử nhanh chóng (một khía cạnh của quyền).
- The Speedy Trial Act sets time limits for federal trials. (Đạo luật Xét xử Nhanh chóng đặt ra các giới hạn thời gian cho các phiên tòa liên bang.)
Public trial (n): Xét xử công khai (một khía cạnh khác).
- A public trial ensures transparency in the judicial process. (Một phiên xét xử công khai đảm bảo tính minh bạch trong quy trình tư pháp.)
- Right to a fair trial: Quyền được xét xử công bằng (bao hàm các yếu tố tương tự nhưng rộng hơn).
- Sixth Amendment right: Quyền theo Tu chính án thứ Sáu (cách gọi tắt trong ngữ cảnh pháp lý Hoa Kỳ).
Guarantee the right to: Bảo đảm quyền được.
- The Constitution guarantees the right to a speedy and public trial by jury. (Hiến pháp bảo đảm quyền được xét xử nhanh chóng và công khai bởi bồi thẩm đoàn.)
Exercise the right to: Thực thi quyền được.
- The accused chose to exercise the right to a speedy and public trial by jury. (Người bị buộc tội đã chọn thực thi quyền được xét xử nhanh chóng và công khai bởi bồi thẩm đoàn.)
A day in court: Cơ hội được xét xử công bằng.
- Every citizen deserves a day in court, including the right to a speedy and public trial by jury. (Mọi công dân đều xứng đáng có cơ hội được xét xử công bằng, bao gồm quyền được xét xử nhanh chóng và công khai bởi bồi thẩm đoàn.)
Justice delayed is justice denied: Công lý bị trì hoãn là công lý bị từ chối (liên hệ trực tiếp đến khía cạnh "speedy" của quyền này).
- The principle of "justice delayed is justice denied" underscores the importance of the right to a speedy and public trial by jury. (Nguyên tắc "công lý bị trì hoãn là công lý bị từ chối" nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền được xét xử nhanh chóng và công khai bởi bồi thẩm đoàn.)