right-angled triangle
Định nghĩa
Danh từ: Tam giác vuông (một tam giác có một góc vuông, tức là góc 90 độ).
Ví dụ sử dụng
- (Một tam giác vuông có một góc chính xác là 90 độ.)
- (Định lý Pythagoras chỉ áp dụng cho các tam giác vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học, "right-angled triangle" thường được dùng để chỉ các tam giác có một góc vuông, và các cạnh được gọi là cạnh góc vuông (legs) và cạnh huyền (hypotenuse).
- (Trong một tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông.)
Biến thể và từ gần giống
- Right triangle (danh từ): dạng viết tắt phổ biến của "right-angled triangle", cũng có nghĩa là tam giác vuông.
- A right triangle can be isosceles or scalene. (Một tam giác vuông có thể là tam giác vuông cân hoặc tam giác vuông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Right triangle (danh từ): tam giác vuông (dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Triangle with a right angle (cụm danh từ): tam giác có một góc vuông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "right-angled triangle", vì đây là thuật ngữ hình học cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "right-angled triangle".