right-eyed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có mắt phải: "right-eyed" mô tả trạng thái của một sinh vật (thường là con người hoặc động vật) chỉ có một mắt duy nhất, đó là mắt phải.
Ví dụ sử dụng
- (Tên cướp biển một mắt chỉ có mắt phải, với một miếng che đen trên hốc mắt trái.)
- (Trong tai nạn, con mèo trở nên chỉ có mắt phải, mất hoàn toàn mắt trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be right-eyed": được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả ngoại hình, nhấn mạnh sự bất thường về thị giác.
- The patient is right-eyed due to a congenital condition. (Bệnh nhân chỉ có mắt phải do một tình trạng bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Left-eyed (tính từ): chỉ có mắt trái.
- The sculpture depicts a left-eyed cyclops. (Tác phẩm điêu khắc mô tả một người khổng lồ chỉ có mắt trái.)
- One-eyed (tính từ): chỉ có một mắt (không xác định bên nào).
- The one-eyed monster terrified the villagers. (Con quái vật một mắt làm dân làng khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Monocular (tính từ): liên quan đến hoặc chỉ sử dụng một mắt.
- He has monocular vision after the surgery. (Anh ấy có thị giác một mắt sau ca phẫu thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "right-eyed".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "right-eyed".