right-eyed

right-eyed

A right-eyed archer aims his bow at the target.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ mắt phải: "right-eyed" mô tả trạng thái của một sinh vật (thường con người hoặc động vật) chỉ một mắt duy nhất, đó mắt phải.
dụ sử dụng
  • (Tên cướp biển một mắt chỉ mắt phải, với một miếng che đen trên hốc mắt trái.)
  • (Trong tai nạn, con mèo trở nên chỉ mắt phải, mất hoàn toàn mắt trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be right-eyed": được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả ngoại hình, nhấn mạnh sự bất thường về thị giác.
    • The patient is right-eyed due to a congenital condition. (Bệnh nhân chỉ mắt phải do một tình trạng bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Left-eyed (tính từ): chỉ mắt trái.
    • The sculpture depicts a left-eyed cyclops. (Tác phẩm điêu khắc mô tả một người khổng lồ chỉ mắt trái.)
  • One-eyed (tính từ): chỉ một mắt (không xác định bên nào).
    • The one-eyed monster terrified the villagers. (Con quái vật một mắt làm dân làng khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Monocular (tính từ): liên quan đến hoặc chỉ sử dụng một mắt.
    • He has monocular vision after the surgery. (Anh ấy thị giác một mắt sau ca phẫu thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "right-eyed".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "right-eyed".