right-handedness
Định nghĩa
Danh từ: Sự thuận tay phải – chỉ xu hướng hoặc sở thích sử dụng tay phải để thực hiện các hoạt động chính như viết, cầm nắm, hoặc vận động.
- là một đặc điểm sinh học phổ biến, chiếm khoảng 85-90% dân số thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thuận tay phải của anh ấy trở nên rõ ràng khi anh ấy bắt đầu vẽ bằng tay phải.)
- (Nhiều công cụ được thiết kế đặc biệt cho sự thuận tay phải, chẳng hạn như kéo và dụng cụ mở hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be associated with right-handedness": có liên quan đến sự thuận tay phải.
- Certain brain functions are associated with right-handedness. (Một số chức năng não có liên quan đến sự thuận tay phải.)
"the prevalence of right-handedness": sự phổ biến của việc thuận tay phải.
- The prevalence of right-handedness varies across different cultures. (Sự phổ biến của việc thuận tay phải thay đổi giữa các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Right-handed (tính từ): thuận tay phải.
- She is a right-handed writer. (Cô ấy là một người viết thuận tay phải.)
- Left-handedness (danh từ): sự thuận tay trái – từ trái nghĩa trực tiếp.
- Left-handedness is less common than right-handedness. (Sự thuận tay trái ít phổ biến hơn sự thuận tay phải.)
Từ đồng nghĩa
- Dextrality: thuật ngữ khoa học chỉ sự thuận tay phải, thường dùng trong tâm lý học hoặc sinh học.
- Dextrality is often studied in relation to brain lateralization. (Sự thuận tay phải thường được nghiên cứu liên quan đến sự phân hóa bán cầu não.)
- Right-hand preference: sở thích dùng tay phải.
- A strong right-hand preference is common in humans. (Sở thích dùng tay phải mạnh mẽ là phổ biến ở con người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be born with right-handedness: được sinh ra với sự thuận tay phải.
- Most people are born with right-handedness. (Hầu hết mọi người được sinh ra với sự thuận tay phải.)
- To develop right-handedness: phát triển sự thuận tay phải (thường từ nhỏ).
- Children typically develop right-handedness by the age of three. (Trẻ em thường phát triển sự thuận tay phải vào khoảng ba tuổi.)
Thành ngữ liên quan
- "A right-handed world": thế giới thuận tay phải – ám chỉ xã hội được thiết kế chủ yếu cho người thuận tay phải.
- Left-handed people often struggle in a right-handed world. (Người thuận tay trái thường gặp khó khăn trong một thế giới thuận tay phải.)