right-side-out
Định nghĩa
Tính từ: (dùng cho vải, quần áo) Mặt phải ra ngoài, chỉ trạng thái của một món đồ (như quần áo, túi xách) khi được xoay sao cho mặt chính diện, mặt có hoa văn hoặc mặt ngoài cùng của vải hướng ra bên ngoài, ngược lại với "mặt trái" (inside-out).
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi giặt áo, hãy đảm bảo nó được mặt phải ra ngoài trước khi treo lên phơi.)
- (Đứa trẻ lần đầu tiên đi tất đúng mặt phải ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to turn something right-side-out": xoay một vật sao cho mặt phải ra ngoài.
- She carefully turned the pillowcase right-side-out after removing the pillow. (Cô ấy cẩn thận xoay vỏ gối mặt phải ra ngoài sau khi lấy gối ra.)
- "right-side-out" thường được dùng trong hướng dẫn giặt ủi hoặc may mặc để chỉ cách sắp xếp quần áo đúng chuẩn.
Biến thể và từ gần giống
- Inside-out (tính từ): mặt trái ra ngoài, trái nghĩa với "right-side-out".
- He wore his sweater inside-out by mistake. (Anh ấy đã mặc áo len mặt trái ra ngoài do nhầm lẫn.)
- Right side (danh từ): mặt phải, mặt chính diện của vải.
- The right side of the fabric is smoother. (Mặt phải của vải mịn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Correct side out: mặt đúng ra ngoài (cách diễn đạt thông thường hơn, ít kỹ thuật).
- Make sure the shirt is correct side out. (Hãy đảm bảo áo được mặt đúng ra ngoài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn out: xoay ra ngoài (thường dùng khi nói về quần áo).
- Turn the pants out to check the seams. (Xoay quần mặt phải ra ngoài để kiểm tra đường may.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "right-side-out", nhưng thành ngữ liên quan đến trạng thái "inside-out" thường dùng:
- "Know something inside-out": biết rõ về một thứ gì đó một cách chi tiết.
- She knows the city inside-out. (Cô ấy biết rõ thành phố này từ trong ra ngoài.)