right-side-up

right-side-up

The child carefully places the book right-side-up on the shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tư thế đúng chiều, không bị lộn ngược: "right-side-up" mô tả trạng thái của một vật phần trên phần dưới được đặt đúng hướng, không bị đảo ngược. Từ này thường dùng cho các vật thể hình dạng phân biệt đầu đuôi, như hộp, sách, hoặc tranh ảnh.
dụ sử dụng
  • (Làm ơn đặt khung tranhtư thế đúng chiều trên tường.)
  • (Cái hộp bị ngã, nhưng rơi xuốngtư thế đúng chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep something right-side-up": giữ vật đótư thế đúng chiều.

    • Make sure to keep the package right-side-up during transport. (Hãy chắc chắn giữ gói hàngtư thế đúng chiều trong quá trình vận chuyển.)
  • "right-side-up orientation": hướng đúng chiều, không bị lật ngược.

    • The document should be scanned with a right-side-up orientation. (Tài liệu cần được quét với hướng đúng chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Upside-down (adj, adv): lộn ngược, trái chiều. Đây từ trái nghĩa phổ biến nhất của "right-side-up".

    • The painting was hung upside-down. (Bức tranh bị treo lộn ngược.)
  • Right side up (cụm từ): viết cách nhau, cùng nghĩa với "right-side-up".

    • Hold the bottle right side up when pouring. (Giữ chaitư thế đúng chiều khi rót.)
Từ đồng nghĩa
  • Correctly oriented: được định hướng đúng.
  • Properly positioned: được đặt đúng vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "right-side-up". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "turn" kết hợp với "right-side-up": - Turn something right-side-up: xoay vật đó về tư thế đúng chiều. - He turned the map right-side-up to find the correct route. (Anh ấy xoay bản đồ về tư thế đúng chiều để tìm đường đi chính xác.)

Thành ngữ liên quan
  • Right-side-up world: thế giới bình thường, không đảo lộn. (Ít dùng, thường xuất hiện trong văn học hoặc ẩn dụ.)
    • After the chaos, everything returned to a right-side-up world. (Sau hỗn loạn, mọi thứ trở lại thế giới bình thường.)