rightish

rightish

A politician's rightish views appeal to some voters.

Định nghĩa

Tính từ: - Khuynh hướng hữu, hơi thiên về hữu khuynh: "rightish" dùng để mô tả một người, ý kiến, hoặc chính sách xu hướng nghiêng về phía cánh hữu trong chính trị, nhưng không hoàn toàn cực đoan hoặc mang tính bảo thủ cứng nhắc.

dụ sử dụng
  • (Quan điểm của ông ấy được nhiều người trong đảng coi khuynh hướng hữu.)
  • (Lập trường xã luận của tờ báo hơi nghiêng về hữu khuynh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rightish leanings": khuynh hướng thiên hữu.
    • The politician's rightish leanings became more evident during the election campaign. (Khuynh hướng thiên hữu của chính trị gia này trở nên rõ ràng hơn trong chiến dịch bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Right-leaning (adj): thiên về cánh hữu (mức độ tương tự "rightish").
  • Right-wing (adj): cánh hữu (mang tính cực đoan hoặc rõ ràng hơn "rightish").
Từ đồng nghĩa
  • Conservative-leaning: thiên về bảo thủ.
  • Center-right: trung hữu (mô tả vị trí chính trị ôn hòa hơn so với "rightish").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Veer right: nghiêng về hữu khuynh.
    • The party's policies have veered right in recent years. (Các chính sách của đảng đã nghiêng về hữu khuynh trong những năm gần đây.)
Thành ngữ liên quan
  • To the right of the political spectrum: ở phía hữu của quang phổ chính trị.
    • His ideas are to the right of the political spectrum, but not extremely so. (Ý tưởng của ông ấyphía hữu của quang phổ chính trị, nhưng không quá cực đoan.)