rightmost

rightmost

The rightmost lane is for turning right.

Định nghĩa

Tính từ: Xa nhất về phía bên phải; chỉ vị trí hoặc phần tử nằmcực phải trong một tập hợp, dãy hoặc không gian.

dụ sử dụng
  • (Làn đường xa nhất về phía bên phải được dành riêng cho xe cấp cứu.)
  • (Trong làn đường xa nhất về phía bên phải, các xe đang di chuyển chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình toán học: "rightmost" dùng để chỉ phần tử cuối cùng bên phải trong một dãy hoặc cây cấu trúc dữ liệu.
    • The rightmost node in the tree contains the maximum value. (Nút xa nhất về phía bên phải trong cây chứa giá trị lớn nhất.)
  • Trong giao thông: "rightmost lane" thường làn đường chậm hoặc làn dành cho xe rẽ phải.
    • You must merge into the rightmost lane before the exit. (Bạn phải nhập vào làn đường xa nhất về phía bên phải trước lối ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Rightmost (tính từ) dạng so sánh nhất của "right" (phải). Không biến thể khác phổ biến.
  • Leftmost (tính từ): xa nhất về phía bên trái (trái nghĩa với "rightmost").
Từ đồng nghĩa
  • Farthest right: xa nhất về phía phải (diễn đạt tương đương, nhưng ít trang trọng hơn).
  • Extreme right: cực phải (có thể mang nghĩa chính trị, nhưng trong ngữ cảnh vật cũng dùng được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "rightmost", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ vị trí: - Be rightmost: nằmvị trí xa nhất bên phải. - The rightmost column is the most important. (Cột xa nhất về phía bên phải quan trọng nhất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "rightmost". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm "rightmost digit" (chữ số xa nhất bên phải) thường được dùng để chỉ hàng đơn vị trong hệ thập phân.