rights offering

rights offering

A company sends a rights offering letter to its shareholders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chào bán quyền mua cổ phiếu: "rights offering" một đợt chào bán cổ phiếu phổ thông cho các cổ đông hiện hữu, những người nắm giữ quyền mua trước hoặc quyền ưu tiên cho phép họ mua cổ phiếu mới phát hành với giá chiết khấu so với giá chào bán ra công chúng sau đó. Ngân hàng đầu phụ trách đợt chào bán quyền mua này thường đồng ý mua lại bất kỳ cổ phiếu nào cổ đông không mua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company announced a rights offering to raise capital for expansion. (Công ty đã công bố một đợt chào bán quyền mua cổ phiếu để huy động vốn mở rộng.)
    • Existing shareholders can participate in the rights offering to buy shares at a discount. (Các cổ đông hiện hữu có thể tham gia đợt chào bán quyền mua để mua cổ phiếu với giá chiết khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a rights offering": tiến hành một đợt chào bán quyền mua.

    • The board decided to conduct a rights offering to strengthen the company's financial position. (Hội đồng quản trị quyết định tiến hành một đợt chào bán quyền mua để củng cố tình hình tài chính của công ty.)
  • "rights offering period": thời kỳ chào bán quyền mua.

    • Shareholders must exercise their rights during the rights offering period. (Các cổ đông phải thực hiện quyền của mình trong thời kỳ chào bán quyền mua.)
  • "subscription rights": quyền đăng ký mua cổ phiếu (thường được cấp trong rights offering).

    • The subscription rights allow shareholders to buy new shares at a discounted price. (Quyền đăng ký mua cổ phiếu cho phép cổ đông mua cổ phiếu mới với giá chiết khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rights issue (n): phát hành quyền mua (thuật ngữ tương tự, thường dùng thay thế cho rights offeringthị trường Anh).

    • The rights issue was oversubscribed by investors. (Đợt phát hành quyền mua đã được các nhà đầu đăng ký vượt mức.)
  • Pre-emptive rights (n): quyền ưu tiên mua trước (cổ đông hiện hữu quyền này để duy trì tỷ lệ sở hữu).

    • Pre-emptive rights protect existing shareholders from dilution. (Quyền ưu tiên mua trước bảo vệ các cổ đông hiện hữu khỏi sự pha loãng cổ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Share offering: chào bán cổ phiếu (nói chung, nhưng rights offering cụ thể hơn dành cho cổ đông hiện hữu).
  • Capital raising: huy động vốn (mục đích chính của rights offering).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Offer up: chào bán (dùng trong ngữ cảnh rights offering).

    • The company will offer up new shares to existing shareholders. (Công ty sẽ chào bán cổ phiếu mới cho các cổ đông hiện hữu.)
  • Buy into: mua vào, tham gia (cổ đông mua cổ phiếu trong đợt rights offering).

    • Many investors decided to buy into the rights offering. (Nhiều nhà đầu quyết định mua vào đợt chào bán quyền mua.)
Thành ngữ liên quan
  • Right of first refusal: quyền từ chối đầu tiên (một khái niệm pháp tương tự, nhưng không hoàn toàn giống rights offering).
    • Shareholders have the right of first refusal in a rights offering. (Cổ đông quyền từ chối đầu tiên trong đợt chào bán quyền mua.)