rigidifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cứng lại, làm cho cứng: Hành động khiến một vật thể hoặc cấu trúc trở nên cứng hơn, ít linh hoạt hơn, hoặc khó uốn cong hơn so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut rigidifier cette structure pour qu'elle résiste aux vents. (Cần phải làm cứng lại kết cấu này để nó chịu được gió.)
- Cette résine permet de rigidifier le tissu. (Loại nhựa này cho phép làm cứng vải.)
- Le nouveau règlement a pour effet de rigidifier les procédures. (Quy định mới có tác dụng làm cứng nhắc hóa các thủ tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học: "Rigidifier" thường được dùng để mô tả quá trình xử lý vật liệu (như composite, vải, kim loại) để tăng độ cứng.
- Un additif est ajouté au plastique pour le rigidifier. (Một chất phụ gia được thêm vào nhựa để làm cứng nó.)
- Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng: Từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm cho các quy tắc, thái độ hoặc hệ thống trở nên cứng nhắc, kém linh hoạt.
- Son approche managériale risque de rigidifier l'équipe. (Cách tiếp cận quản lý của anh ta có nguy cơ làm cứng nhắc đội ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rigidification (danh từ giống cái): Sự làm cứng lại, quá trình trở nên cứng.
- La rigidification du matériau est complète. (Quá trình làm cứng vật liệu đã hoàn tất.)
- Rigide (tính từ): Cứng, cứng nhắc.
- Une barre rigide (Một thanh cứng) / Des principes rigides (Những nguyên tắc cứng nhắc).
- Raidir (ngoại động từ): Làm căng ra, làm cho cứng và thẳng hơn (thường dùng cho cơ bắp, dây).
- Raidir une corde (Làm căng một sợi dây).
Từ đồng nghĩa
- Durcir: Làm cứng, làm rắn lại (thường về độ cứng vật lý).
- Rendre rigide: Làm cho cứng (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
- Figer (nghĩa ẩn dụ): Làm đông cứng, làm cho không thay đổi (thường về thái độ, tình huống).
Từ trái nghĩa
- Assouplir: Làm mềm dẻo, làm linh hoạt.
- Fléchir: Làm uốn cong, làm cho mềm đi.
- Détendre: Làm giãn ra, thả lỏng.
ngoại động từ
- làm cứng lại