rigidify

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên cứng nhắc, không linh hoạt: "rigidify" chỉ hành động làm cho một vật thể, hệ thống hoặc tư duy trở nên cứng nhắc, khó thay đổi hoặc tuân theo một khuôn mẫu cố định.
    • Trở nên cứng nhắc: cũng có thể mô tả quá trình tự nhiên khi một vật hoặc ý tưởng trở nên cứng nhắc theo thời gian.
dụ sử dụng
  • (Các quy định mới có thể làm cứng nhắc các hoạt động của công ty, khiến việc thích ứng với thay đổi thị trường trở nên khó khăn hơn.)
  • (Theo thời gian, phong cách của nghệ sĩ bắt đầu trở nên cứng nhắc, mất đi sự sáng tạo ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rigidify a structure": làm cứng nhắc một cấu trúc.

    • The government's policies rigidified the economic structure, preventing innovation. (Các chính sách của chính phủ đã làm cứng nhắc cấu trúc kinh tế, ngăn cản sự đổi mới.)
  • "rigidify a belief system": làm cứng nhắc một hệ thống niềm tin.

    • Dogmatic thinking can rigidify a person's belief system, closing their mind to new ideas. (Tư duy giáo điều có thể làm cứng nhắc hệ thống niềm tin của một người, đóng kín tâm trí họ với những ý tưởng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigid (adj): cứng nhắc, không linh hoạt.

    • The rules are too rigid to accommodate special cases. (Các quy tắc quá cứng nhắc để có thể chấp nhận các trường hợp đặc biệt.)
  • Rigidity (n): sự cứng nhắc, tính không linh hoạt.

    • The rigidity of the material makes it suitable for construction. (Độ cứng của vật liệu làm cho phù hợp cho xây dựng.)
  • Rigidification (n): quá trình làm cứng nhắc.

    • The rigidification of social norms can stifle individual expression. (Quá trình làm cứng nhắc các chuẩn mực xã hội có thể kìm hãm sự thể hiện cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Harden: làm cứng lại (thường dùng cho vật chất).
  • Petrify: hóa đá, làm cứng lại (thường dùng theo nghĩa bóng, như làm liệt tư duy).
  • Ossify: hóa xương, trở nên cứng nhắc (thường dùng để chỉ sự trì trệ trong hệ thống hoặc tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "rigidify".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với:
    • Set in stone: cố định, không thể thay đổi.
      • The plans are not set in stone; we can still modify them. (Các kế hoạch không phải bất di bất dịch; chúng ta vẫn có thể sửa đổi chúng.)
rigidify
The new policy will rigidify the company's work schedule.