rigorisme

Học thuật
Thân thiện
rigorisme

Un homme suit un rigorisme strict dans sa vie quotidienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nghiêm ngặt (về đạo đức, tín ngưỡng): Chỉ một thái độ hoặc học thuyết đòi hỏi sự tuân thủ chặt chẽ, cứng nhắc các nguyên tắc đạo đức hoặc tôn giáo, thường bỏ qua mọi hoàn cảnh giảm nhẹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rigorisme de cette secte interdit toute forme de divertissement. (Sự nghiêm ngặt của giáo phái này cấm mọi hình thức giải trí.)
    • Son rigorisme moral le pousse à juger sévèrement les autres. (Chủ nghĩa nghiêm ngặt về đạo đức của anh ta thúc đẩy anh ta phán xét người khác một cách khắc nghiệt.)
    • Le rigorisme en théologie peut parfois mener à l'intolérance. (Chủ nghĩa nghiêm ngặt trong thần học đôi khi có thể dẫn đến sự không khoan dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rigorisme moral": chủ nghĩa nghiêm ngặt về mặt đạo đức, nhấn mạnh việc áp dụng các quy tắc đạo đức một cách tuyệt đối, không ngoại lệ.
  • "Rigorisme religieux": chủ nghĩa nghiêm ngặt trong tôn giáo, thường liên quan đến việc giải thích tuân thủ kinh sách một cách cứng nhắc.
  • "Faire preuve de rigorisme": thể hiện sự nghiêm ngặt, tỏ ra cứng nhắc trong việc áp dụng các nguyên tắc.
Biến thể từ gần giống
  • Rigoriste (tính từ): tính chất nghiêm ngặt, cứng nhắc (về đạo đức, tín ngưỡng).
    • Une interprétation rigoriste des textes sacrés. (Một cách giải thích nghiêm ngặt các văn bản thánh.)
  • Rigoriste (danh từ): người theo chủ nghĩa nghiêm ngặt.
    • Les rigoristes rejettent tout compromis. (Những người theo chủ nghĩa nghiêm ngặt bác bỏ mọi thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Intransigeance (sự không khoan nhượng, sự cứng rắn).
  • Sévérité (tính nghiêm khắc, sự hà khắc).
  • Austérité (tính khắc khổ, sự khổ hạnh) - thường trong bối cảnh tôn giáo.
Từ trái nghĩa
  • Laxisme (chủ nghĩa dễ dãi, sự khoan hồng quá mức).
  • Tolérance (sự khoan dung).
  • Indulgence (sự khoan thứ, sự dễ dãi).
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans le rigorisme: rơi vào chủ nghĩa nghiêm ngặt, trở nên quá cứng nhắc.
    • Il faut éviter de tomber dans un rigorisme excessif. (Cần tránh rơi vào một chủ nghĩa nghiêm ngặt quá mức.)
rigorisme

Un homme suit un rigorisme strict dans sa vie quotidienne.

danh từ giống đực
  1. sự nghiêm ngặt (về đạo đức, tín ngưỡng)

Từ trái nghĩa