rigoriste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nghiêm ngặt, khắt khe: Chỉ một thái độ, nguyên tắc hoặc lối sống tuân thủ một cách cứng nhắc và không khoan nhượng các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn đạo đức, thường bỏ qua hoàn cảnh cá nhân.
- Danh từ (giống đực/giống cái):
- Người nghiêm ngặt, người khắt khe: Chỉ một người có thái độ hoặc hành xử
rigoriste, người áp dụng hoặc đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối các quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une éducation rigoriste. (Anh ấy có một nền giáo dục nghiêm ngặt.)
- Une interprétation rigoriste de la loi. (Một cách diễn giải luật pháp một cách khắt khe.)
- Danh từ:
- C'est un rigoriste en matière de discipline. (Đó là một người rất khắt khe về kỷ luật.)
- Les rigoristes refusent tout compromis. (Những người nghiêm ngặt từ chối mọi thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être rigoriste sur quelque chose": Khắt khe, nghiêm ngặt về một điều gì đó.
- Elle est très rigoriste sur l'heure des repas. (Cô ấy rất nghiêm ngặt về giờ giấc các bữa ăn.)
- Dùng trong bối cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc học thuật để chỉ sự tuân thủ chặt chẽ các giáo điều hoặc phương pháp.
Biến thể và từ gần giống
- Rigoureux, rigoureuse (adj): Nghiêm khắc, chặt chẽ (có thể mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh độ chính xác và kỷ luật).
- Une analyse rigoureuse. (Một phân tích chặt chẽ.)
- Rigidité (n.f): Tính cứng nhắc, sự khắt khe.
- Sévère (adj): Nghiêm khắc, hà khắc (thường dùng cho người hoặc hình phạt).
- Intransigeant(e) (adj): Cứng rắn, không khoan nhượng.
Từ đồng nghĩa
- Strict(e): Nghiêm khắc.
- Inflexible: Cứng nhắc, không lay chuyển.
- Austère: Khắc khổ, nghiêm túc (về lối sống).
Từ trái nghĩa
- Tolérant(e): Khoan dung.
- Souple: Linh hoạt, mềm dẻo.
- Indulgent(e): Dễ dãi, khoan hồng.
- Libéral(e): Tự do, phóng khoáng.
Lưu ý
Từ rigoriste thường mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự cứng nhắc quá mức, thiếu sự linh hoạt và cảm thông. Nó khác với rigoureux (nghiêm khắc, chặt chẽ) vốn có thể mang nghĩa tích cực về sự chính xác và tận tâm.
tính từ
- nghiêm ngặt
- Attitude rigoristethái độ nghiêm ngặt
danh từ
- người nghiêm ngặt