rigorously

rigorously

He trains rigorously every morning at the gym.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): Một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe, hoặc chính xác, tỉ mỉ. "Rigorously" mô tả hành động được thực hiện với sự tuân thủ nghiêm túc các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc phương pháp, thường đòi hỏi nỗ lực cao độ sự chú ý đến từng chi tiết.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã kiểm tra giả thuyết một cách nghiêm ngặt.)
  • (Anh ấy đã được các nhà sư huấn luyện một cách khắt khe.)
  • (Công ty thực thi các quy định an toàn một cách chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rigorously tested": được kiểm tra một cách nghiêm ngặt (thường dùng trong khoa học, kỹ thuật).
    • The new drug was rigorously tested before approval. (Loại thuốc mới đã được kiểm tra nghiêm ngặt trước khi phê duyệt.)
  • "rigorously enforced": được thực thi một cách chặt chẽ (thường dùng trong luật pháp, quy định).
    • The no-smoking policy is rigorously enforced in the building. (Chính sách cấm hút thuốc được thực thi chặt chẽ trong tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigorous (tính từ): nghiêm ngặt, chặt chẽ.
    • The training program is rigorous. (Chương trình đào tạo rất nghiêm ngặt.)
  • Rigor (danh từ): sự nghiêm ngặt, khắt khe.
    • The rigor of the law must be maintained. (Sự nghiêm ngặt của pháp luật phải được duy trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictly: một cách nghiêm khắc.
    • The rules are strictly followed. (Các quy tắc được tuân thủ nghiêm khắc.)
  • Thoroughly: một cách kỹ lưỡng.
    • The report was thoroughly reviewed. (Báo cáo đã được xem xét kỹ lưỡng.)
  • Meticulously: một cách tỉ mỉ.
    • She meticulously checked every detail. ( ấy đã kiểm tra từng chi tiết một cách tỉ mỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rigorously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "carry out" (thực hiện) để tạo thành cụm:
    • Carry out rigorously: thực hiện một cách nghiêm ngặt.
      • The experiment was carried out rigorously. (Thí nghiệm đã được thực hiện một cách nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp chứa "rigorously". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến tính nghiêm ngặt:
    • To the letter: tuân thủ một cách chính xác từng chữ.
      • The instructions were followed to the letter. (Các hướng dẫn đã được tuân thủ chính xác từng chữ.)