rigorousness

rigorousness

The teacher's rigorousness was evident in her detailed lesson plans.

Định nghĩa

Danh từ: Tính chất khắc nghiệt, nghiêm ngặt, chặt chẽ, hoặc sự khó khăn đến mức khó chịu. "Rigorousness" mô tả mức độ khắt khe, sự cứng nhắc, hoặc sự gian khổ của một điều đó, thường liên quan đến các tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc điều kiện.

dụ sử dụng
  • (Tính khắc nghiệt của chương trình huấn luyện đã đẩy nhiều tân binh đến giới hạn của họ.)
  • ( ấy ngạc nhiên trước sự nghiêm ngặt của các yêu cầu học thuật tại trường đại học.)
  • (Sự khắc nghiệt của thời tiết mùa đông khiến cuộc sống của dân làng trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The rigorousness of a system": Sự chặt chẽ, khắt khe của một hệ thống ( dụ: hệ thống kiểm tra, quy trình).

    • The rigorousness of the quality control process ensures no defective products leave the factory. (Sự chặt chẽ của quy trình kiểm soát chất lượng đảm bảo không sản phẩm lỗi nào rời khỏi nhà máy.)
  • "To endure the rigorousness": Chịu đựng sự khắc nghiệt, gian khổ.

    • The soldiers had to endure the rigorousness of boot camp to become part of the elite unit. (Những người lính phải chịu đựng sự khắc nghiệt của trại huấn luyện để trở thành một phần của đơn vị tinh nhuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rigorous (tính từ): khắc nghiệt, nghiêm ngặt, chặt chẽ.
    • A rigorous examination (Một kỳ thi nghiêm ngặt)
  • Rigor (danh từ): sự khắc nghiệt, tính nghiêm ngặt (thường dùng trong số ít hoặc số nhiều "rigors").
    • The rigors of space travel (Những khó khăn của du hành vũ trụ)
Từ đồng nghĩa
  • Severity: sự khắc nghiệt, nghiêm trọng.
  • Strictness: sự nghiêm ngặt, chặt chẽ.
  • Harshness: sự khắc nghiệt, tàn nhẫn.
  • Exactness: sự chính xác, tỉ mỉ (nhấn mạnh tính chặt chẽ hơn khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rigorousness". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to enforce" (thực thi) hoặc "to apply" (áp dụng) với tính từ "rigorous": - The school enforces rigorous standards. (Nhà trường thực thi các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.) - We must apply rigorous methods to this research. (Chúng ta phải áp dụng các phương pháp chặt chẽ cho nghiên cứu này.)

Thành ngữ liên quan
  • "No pain, no gain": Không đau đớn thì không thành công (thường liên quan đến sự khắc nghiệt của quá trình rèn luyện).

    • The rigorousness of the training is tough, but remember: no pain, no gain. (Sự khắc nghiệt của việc huấn luyện thật khó khăn, nhưng hãy nhớ: không đau đớn thì không thành công.)
  • "To go through the wringer": Trải qua một trải nghiệm rất khó khăn, thử thách.

    • After the rigorousness of the audit, the company felt like it had gone through the wringer. (Sau sự khắc nghiệt của cuộc kiểm toán, công ty cảm thấy như đã trải qua một thử thách rất khó khăn.)