riksmaal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương ngữ Na Uy: "riksmaal" chỉ một dạng phương ngữ của tiếng Na Uy, được sử dụng chính thức từ đầu thế kỷ 20. Vào năm 1929, phương ngữ này chính thức được đổi tên thành Bokmål.
Ví dụ sử dụng
- (Riksmaal là chuẩn viết chính thống ở Na Uy cho đến năm 1929.)
- (Sau cuộc cải cách ngôn ngữ, riksmaal được đổi tên thành Bokmål.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The riksmaal dialect": phương ngữ riksmaal, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử ngôn ngữ học.
- Linguists often study the riksmaal dialect to understand the evolution of Norwegian. (Các nhà ngôn ngữ học thường nghiên cứu phương ngữ riksmaal để hiểu sự tiến hóa của tiếng Na Uy.)
Biến thể và từ gần giống
Bokmål (n): tên gọi chính thức của riksmaal sau năm 1929.
- Bokmål is one of two official written standards of Norwegian. (Bokmål là một trong hai chuẩn viết chính thức của tiếng Na Uy.)
Nynorsk (n): chuẩn viết thứ hai của tiếng Na Uy, đối lập với Bokmål.
- Nynorsk is based on rural dialects, unlike riksmaal. (Nynorsk dựa trên các phương ngữ nông thôn, khác với riksmaal.)
Từ đồng nghĩa
- Bokmål (sau năm 1929): tên gọi mới của riksmaal.
- Standard Norwegian (tiếng Na Uy chuẩn): một thuật ngữ chung, nhưng không chính xác bằng riksmaal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "riksmaal".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "riksmaal".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống