riled

riled

The constant noise riled the man trying to read.

Định nghĩa
  • Tính từ (Adjective): bị kích động, tức giận, hoặc khó chịu một hành động, lời nói hoặc sự việc nào đó.
    • Trạng thái cảm xúc khi ai đó bị chọc tức, làm phiền hoặc đối xử bất công, dẫn đến sự bực bội hoặc phẫn nộ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy rõ ràng bị kích động bởi lời chỉ trích bất công.)
  • (Việc trêu chọc liên tục khiến ấy tức giận.)
  • (Đừng nổi nóng một lỗi nhỏ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get riled up": trở nên tức giận hoặc kích động mạnh mẽ.
    • The crowd got riled up after the referee's controversial decision. (Đám đông trở nên phẫn nộ sau quyết định gây tranh cãi của trọng tài.)
  • "to be riled no end": cực kỳ tức giận, không thể kiềm chế.
    • She was riled no end by his lies. ( ấycùng tức giận những lời nói dối của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Rile (động từ): làm cho ai đó tức giận hoặc kích động.
    • His arrogance riles everyone. (Sự kiêu ngạo của anh ta làm mọi người bực mình.)
  • Riling (danh từ/động từ hiện tại): hành động làm ai đó tức giận.
    • The riling of the audience was intentional. (Việc kích động khán giả chủ đích.)
Từ đồng nghĩa
  • Angry: tức giận.
    • He was angry at the delay. (Anh ấy tức giận sự chậm trễ.)
  • Irritated: bực mình, khó chịu.
    • She felt irritated by the constant noise. ( ấy cảm thấy bực mình tiếng ồn liên tục.)
  • Annoyed: phiền toái, khó chịu.
    • He was annoyed by the repeated questions. (Anh ấy bị khó chịu bởi những câu hỏi lặp đi lặp lại.)
  • Pissed (thông tục): tức giận, bực tức.
    • He was pissed at her snootiness. (Anh ấy tức tối thái độ hợm hĩnh của ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rile up: làm cho ai đó tức giận hoặc kích động.
    • The politician's speech riled up the opposition. (Bài phát biểu của chính trị gia đã kích động phe đối lập.)
Thành ngữ liên quan
  • Riled to the core: tức giận tận sâu bên trong.
    • He was riled to the core by the injustice. (Anh ấy tức giận tận sâu bên trong sự bất công.)