rima respiratoria

rima respiratoria

The doctor examines the patient's rima respiratoria with a laryngoscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khe hở thanh quản giả: "Rima respiratoria" thuật ngữ giải phẫu chỉ khoảng trống giữa hai nếp gấp thanh quản giả (còn gọi là dây thanh âm giả). Đây phần mở của thanh quản cho phép không khí đi qua khi thở, nằm phía trên dây thanh âm thật.

dụ sử dụng
  • (Khe hở thanh quản giả rất quan trọng để duy trì đường thở thông thoáng trong quá trình hô hấp.)
  • (Tổn thương khe hở thanh quản giả có thể dẫn đến khó thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obstruction of the rima respiratoria": tắc nghẽn khe hở thanh quản giả, thường gặp trong các trường hợp phù nề hoặc khối u thanh quản.

    • Severe inflammation may cause obstruction of the rima respiratoria. (Viêm nặng có thể gây tắc nghẽn khe hở thanh quản giả.)
  • "Rima respiratoria vs. rima glottidis": sự khác biệt giữa khe hở thanh quản giả khe hở thanh môn (giữa dây thanh âm thật). Rima respiratoria liên quan đến hô hấp, trong khi rima glottidis liên quan đến phát âm.

    • The rima respiratoria remains open during quiet breathing, while the rima glottidis closes during phonation. (Khe hở thanh quản giả mở trong khi thở yên tĩnh, trong khi khe hở thanh môn đóng lại khi phát âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rima glottidis (danh từ): khe hở thanh môn, nằm giữa dây thanh âm thật.
  • Rima vestibuli (danh từ): khe hở tiền đình, một thuật ngữ đồng nghĩa với rima respiratoria.
Từ đồng nghĩa
  • Khe hở tiền đình: tên gọi khác của rima respiratoria trong giải phẫu học.
  • Khe thanh quản giả: cách diễn đạt thông thường trong y văn.
Thành ngữ liên quan
  • "Mở rộng rima respiratoria": hành động làm giãn nở khe hở thanh quản giả, thường được nhắc đến trong các bài tập thở hoặc can thiệp y tế.
    • The doctor instructed the patient to practice exercises that expand the rima respiratoria. (Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân thực hiện các bài tập giúp mở rộng khe hở thanh quản giả.)