rimbaud
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà thơ người Pháp: "Rimbaud" là tên của Arthur Rimbaud (1854-1891), một nhà thơ Pháp nổi tiếng, người có tác phẩm ảnh hưởng lớn đến trào lưu siêu thực (surrealism). Ông được biết đến với phong cách thơ táo bạo, giàu hình ảnh và sự nổi loạn.
Ví dụ sử dụng
- (Các tác phẩm của Rimbaud được nghiên cứu trong các lớp văn học trên khắp thế giới.)
- (Nhiều nhà thơ coi Rimbaud là người tiên phong của thơ ca hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rimbaud" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một nhà thơ có phong cách nổi loạn hoặc tiên phong, tương tự như Rimbaud.
- He is often called the Rimbaud of his generation. (Anh ấy thường được gọi là Rimbaud của thế hệ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rimbaudian (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của Rimbaud.
- Her poetry has a Rimbaudian intensity. (Thơ của cô ấy có cường độ mang phong cách Rimbaud.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thơ tiên phong: người đi đầu trong lĩnh vực thơ ca.
- Nhà thơ siêu thực: người sáng tác theo trường phái siêu thực (dù Rimbaud có ảnh hưởng đến siêu thực, ông không trực tiếp thuộc trào lưu này).
Các cụm từ liên quan
- "Thế hệ Rimbaud": chỉ một thế hệ nghệ sĩ nổi loạn hoặc cách mạng trong nghệ thuật.
- The young artists of the 1960s were often called the Rimbaud generation. (Các nghệ sĩ trẻ thập niên 1960 thường được gọi là thế hệ Rimbaud.)
Thành ngữ liên quan
- "Sống như Rimbaud": sống một cuộc đời phóng túng, nổi loạn và theo đuổi nghệ thuật đến cùng.
- He decided to live like Rimbaud, abandoning his stable job for a life of poetry and travel. (Anh ấy quyết định sống như Rimbaud, từ bỏ công việc ổn định để theo đuổi cuộc sống thơ ca và du lịch.)