rimeless

rimeless

A poet writes rimeless verse in a quiet study.

Định nghĩa

Tính từ: Không vần, không vần điệu. "Rimeless" mô tả một tác phẩm thơ hoặc văn bản không sự tương ứng về âm cuối giữa các dòng, tức là không tuân theo quy tắc gieo vần.

dụ sử dụng
  • (Viết thơ trắng không vần giống như chơi tennis không lưới; không vần điệu.)
  • (Nhà thơ đã thử nghiệm với các cấu trúc không vần để tạo hiệu ứng tự do, trôi chảy.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Rimeless" thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình văn học để chỉ những bài thơ hoặc đoạn văn không vần, đặc biệt trong thơ tự do (free verse) hoặc thơ trắng (blank verse).
    • His rimeless lines felt raw and unpolished to traditional critics. (Những dòng thơ không vần của ông có vẻ thô chưa trau chuốt trong mắt các nhà phê bình truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Rymeless (cách viết khác): cũng có nghĩa không vần, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Rhymeless (biến thể chính tả): tương tự "rimeless", nhưng "rhyme" thường được viết với "h" trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Unrhymed: không vần, không được gieo vần.
    • Unrhymed poetry often relies on meter and rhythm instead. (Thơ không vần thường dựa vào nhịp âm điệu thay thế.)
  • Non-rhyming: không gieo vần.
    • Non-rhyming verses are common in modern poetry. (Những câu thơ không gieo vần phổ biến trong thơ hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rimeless", đây một tính từ mô tả.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "rimeless". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thơ ca, dụ: - "Rimeless as a river" (Không vần như một dòng sông): một cách nói ẩn dụ để chỉ sự tự do, không bị ràng buộc bởi quy tắc vần điệu.