rimmed

rimmed

She wears a pair of gold-rimmed glasses to read her book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vành, gờ, mép: "rimmed" dùng để miêu tả một vật một vành, gờ hoặc mép bao quanh, đặc biệt khi loại vành đó được chỉ rõ. Từ này thường được dùng trong các cụm từ như "rimmed glasses" (kính gọng) hoặc "red-rimmed eyes" (mắt quầng đỏ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Do you wear rimmed or rimless glasses? (Bạn đeo kính gọng hay kính không gọng?)
    • The cup is gold-rimmed. (Cái cốc vành mạ vàng.)
    • Her eyes were red-rimmed from crying. (Đôi mắt ấy đỏ hoe khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rimmed" trong miêu tả chi tiết: Từ này thường kết hợp với một danh từ chỉ chất liệu hoặc màu sắc để tạo thành tính từ ghép, nhấn mạnh loại vành cụ thể.
    • He bought a pair of silver-rimmed sunglasses. (Anh ấy đã mua một cặp kính râm gọng bạc.)
    • The plate is ceramic-rimmed. (Cái đĩa vành gốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rim (danh từ): vành, gờ, mép.
    • The rim of the glass is chipped. (Vành cốc bị sứt mẻ.)
  • Rimless (tính từ): không vành, không gọng (thường dùng cho kính).
    • She prefers rimless glasses for a modern look. ( ấy thích kính không gọng để có vẻ ngoài hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Edged: mép, cạnh.
    • The knife is sharp-edged. (Con dao lưỡi sắc.)
  • Bordered: đường viền, biên.
    • The garden is flower-bordered. (Khu vườn viền hoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "rimmed". Tuy nhiên, động từ "rim" có thể được dùng trong:
    • Rim (something) with: viền, bao quanh bằng.
      • She rimmed the plate with gold paint. ( ấy viền cái đĩa bằng sơn vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "rimmed". Tuy nhiên, cụm từ "rimmed eyes" thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc.
    • His rimmed eyes showed he had been weeping. (Đôi mắt quầng của anh ấy cho thấy anh ấy vừa khóc.)