rimski-korsakov
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Nhà soạn nhạc người Nga: "Rimski-Korsakov" là tên của một nhà soạn nhạc nổi tiếng người Nga, sống từ năm 1844 đến 1908. Ông chuyên sáng tác các vở opera và tác phẩm cho dàn nhạc giao hưởng, thường sử dụng các chủ đề từ âm nhạc dân gian Nga.
Ví dụ sử dụng
- (Rimski-Korsakov was one of the greatest composers of the Russian music school.)
- (Rimski-Korsakov's most famous work is "Scheherazade", a symphonic suite based on the tales of One Thousand and One Nights.)
- (The music of Rimski-Korsakov often carries strong folk elements and mythical colors.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The legacy of Rimski-Korsakov": di sản của Rimski-Korsakov, thường được nhắc đến trong bối cảnh ảnh hưởng của ông đối với các nhà soạn nhạc sau này như Stravinsky hay Debussy.
- The legacy of Rimski-Korsakov extends beyond his own compositions to his teaching at the Saint Petersburg Conservatory. (Di sản của Rimski-Korsakov vượt ra ngoài các sáng tác của chính ông, bao gồm cả việc giảng dạy tại Nhạc viện Saint Petersburg.)
Biến thể và từ gần giống
- Rimski-Korsakov (tính từ): dùng để chỉ những thứ liên quan đến nhà soạn nhạc này, ví dụ "phong cách Rimski-Korsakov" (Rimski-Korsakov style).
- Bản giao hưởng này có những nét đặc trưng của phong cách Rimski-Korsakov. (This symphony bears the characteristic traits of the Rimski-Korsakov style.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà soạn nhạc người Nga: "Rimski-Korsakov" là một danh từ riêng, không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể được mô tả là "nhà soạn nhạc thuộc nhóm Năm nhà soạn nhạc vĩ đại" (The Five), một nhóm các nhà soạn nhạc Nga thế kỷ 19.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "Rimski-Korsakov" là một danh từ riêng, không kết hợp với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Rimski-Korsakov in one's field": (thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ một người có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của họ, đặc biệt là trong âm nhạc hoặc nghệ thuật.
- In the world of orchestration, he is considered a Rimski-Korsakov of modern times. (Trong thế giới phối khí, ông được coi là một Rimski-Korsakov của thời hiện đại.)