ring armour
Định nghĩa
Danh từ: - Áo giáp vòng: "ring armour" là một loại áo giáp linh hoạt được làm từ các vòng kim loại đan xen vào nhau, phổ biến vào thời Trung Cổ. Loại áo giáp này thường được gọi là "áo giáp xích" (chainmail) trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp sĩ mặc áo giáp vòng để bảo vệ trong trận chiến.)
- (Áo giáp vòng linh hoạt hơn áo giáp tấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be clad in ring armour": được mặc áo giáp vòng.
- The soldiers were clad in ring armour during the medieval tournament. (Những người lính được mặc áo giáp vòng trong giải đấu thời Trung Cổ.)
"ring armour of interlinked rings": áo giáp vòng làm từ các vòng đan xen.
- The blacksmith crafted ring armour of interlinked rings for the lord. (Người thợ rèn đã chế tạo áo giáp vòng từ các vòng đan xen cho lãnh chúa.)
Biến thể và từ gần giống
Ring mail (danh từ): một tên gọi khác của áo giáp vòng, thường dùng trong văn học lịch sử.
- Ring mail was a common type of armor in the early Middle Ages. (Áo giáp vòng là một loại áo giáp phổ biến vào đầu thời Trung Cổ.)
Chainmail (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ cùng một loại áo giáp.
- Chainmail is another term for ring armour. (Áo giáp xích là một thuật ngữ khác cho áo giáp vòng.)
Từ đồng nghĩa
- Áo giáp xích: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Áo giáp lưới: một cách gọi khác dựa trên cấu trúc lưới của các vòng kim loại.
Cụm từ liên quan
Ring armour maker: thợ làm áo giáp vòng.
- The ring armour maker was highly respected in medieval towns. (Người thợ làm áo giáp vòng được tôn trọng cao trong các thị trấn thời Trung Cổ.)
Piece of ring armour: một mảnh áo giáp vòng.
- He found a piece of ring armour in the archaeological dig. (Anh ấy tìm thấy một mảnh áo giáp vòng trong cuộc khai quật khảo cổ.)
Thành ngữ liên quan
To put on ring armour: mặc áo giáp vòng (thường dùng theo nghĩa đen).
- Before the battle, the knight put on his ring armour. (Trước trận chiến, hiệp sĩ mặc áo giáp vòng của mình.)
To take off ring armour: cởi áo giáp vòng.
- After the fight, he took off his ring armour to rest. (Sau cuộc chiến, anh ấy cởi áo giáp vòng để nghỉ ngơi.)