ring containment

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến lược khoanh vùng cách ly: "Ring containment" một chiến lược phòng thủ trong các trường hợp khủng bố sinh học, trong đó chỉ tiêm chủng cho những người đã tiếp xúc trực tiếp những người khác tiếp xúc với họ. Phương pháp này đã được chứng minh hiệu quả trong việc ngăn chặn dịch đậu mùa.
dụ sử dụng
  • (Khoanh vùng cách ly một phương pháp đã được chứng minh trong việc ngăn chặn dịch đậu mùa.)
  • (Cơ quan y tế đã triển khai chiến lược khoanh vùng cách ly để kiểm soát đợt bùng phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ring containment strategy": chiến lược khoanh vùng cách ly.
    • The ring containment strategy focuses on vaccinating close contacts first. (Chiến lược khoanh vùng cách ly tập trung vào việc tiêm chủng cho những người tiếp xúc gần trước tiên.)
  • "Effective ring containment": khoanh vùng cách ly hiệu quả.
    • Effective ring containment requires rapid identification of exposed individuals. (Khoanh vùng cách ly hiệu quả đòi hỏi việc xác định nhanh chóng những cá nhân đã tiếp xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Containment (danh từ): sự kiểm soát, sự ngăn chặn.
    • Containment of the virus is our top priority. (Việc ngăn chặn virus ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.)
  • Ring vaccination (danh từ): tiêm chủng khoanh vùng (một khái niệm tương tự).
    • Ring vaccination is a key component of ring containment. (Tiêm chủng khoanh vùng một thành phần chính của chiến lược khoanh vùng cách ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Cordon sanitaire: vành đai cách ly (thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc chính trị).
  • Isolation strategy: chiến lược cách ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contain an outbreak: ngăn chặn một đợt bùng phát.
    • The team worked hard to contain the outbreak using ring containment. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để ngăn chặn đợt bùng phát bằng cách sử dụng khoanh vùng cách ly.)
Thành ngữ liên quan
  • To nip something in the bud: ngăn chặn ngay từ đầu (mang ý nghĩa tương tự về việc hành động sớm).
    • Ring containment is like nipping an epidemic in the bud. (Khoanh vùng cách ly giống như việc ngăn chặn dịch bệnh ngay từ đầu.)