ring girl
Định nghĩa
Danh từ: Ring girl (cô gái sàn đấu) là một phụ nữ trẻ có nhiệm vụ giơ cao các tấm biển chỉ số hiệp đấu tiếp theo trong các trận đấu quyền anh hoặc võ thuật chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô gái sàn đấu đi vòng quanh võ đài, giơ tấm biển cho hiệp thứ ba.)
- (Nhiều cô gái sàn đấu cũng là người mẫu hoặc vũ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ring girl thường xuất hiện trong các sự kiện thể thao đối kháng như quyền anh (boxing) hoặc MMA (võ tổng hợp). Nhiệm vụ chính của họ là thu hút sự chú ý của khán giả trong khoảng thời gian nghỉ giữa các hiệp.
- Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ những cô gái làm công việc tương tự trong các giải đấu thể thao điện tử (e-sports) hoặc các sự kiện giải trí khác.
Biến thể và từ gần giống
- Ring card girl: biến thể phổ biến hơn, nhấn mạnh vào tấm biển (card) mà họ cầm.
- Octagon girl: dùng riêng trong UFC (giải võ tổng hợp), vì võ đài hình bát giác (octagon).
- Ring girl model: chỉ những cô gái sàn đấu kiêm người mẫu.
Từ đồng nghĩa
- Card girl: cô gái cầm biển (dùng trong võ thuật).
- Ring attendant: nhân viên phục vụ võ đài (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
To work as a ring girl: làm việc như một cô gái sàn đấu.
- She started working as a ring girl for local boxing events. (Cô ấy bắt đầu làm cô gái sàn đấu cho các sự kiện quyền anh địa phương.)
Ring girl debut: lần đầu xuất hiện với vai trò cô gái sàn đấu.
- Her ring girl debut was at a major championship fight. (Lần đầu làm cô gái sàn đấu của cô ấy là tại một trận đấu vô địch lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Ring girl moment: khoảnh khắc nổi bật của cô gái sàn đấu, thường được chú ý bởi truyền thông.
- That was her ring girl moment when she accidentally dropped the sign. (Đó là khoảnh khắc cô gái sàn đấu của cô ấy khi vô tình làm rơi tấm biển.)