ring lardner
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ring Lardner (1885-1933) là một nhà văn hài hước và tác giả truyện ngắn châm biếm người Mỹ. Ông nổi tiếng với những câu chuyện thể thao và các tác phẩm phê phán xã hội, đặc biệt qua lối viết giản dị, đậm chất khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- (Truyện ngắn của Ring Lardner thường nắm bắt sự phi lý của cuộc sống hàng ngày.)
- (Nhiều nhà phê bình coi Ring Lardner là bậc thầy của thể loại truyện ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Ring Lardner style": phong cách viết đặc trưng của Ring Lardner, thường là châm biếm, hài hước và sử dụng ngôn ngữ đời thường.
- The author's dialogue is reminiscent of the Ring Lardner style. (Đối thoại của tác giả gợi nhớ phong cách Ring Lardner.)
"a Ring Lardneresque story": một câu chuyện mang phong cách giống Ring Lardner, tức là châm biếm và hài hước.
- His latest novel has a Ring Lardneresque quality to it. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy có chất lượng giống Ring Lardner.)
Biến thể và từ gần giống
- Ring Lardner Jr.: con trai của Ring Lardner, cũng là một nhà văn và nhà biên kịch nổi tiếng người Mỹ.
- Ring Lardner Jr. won an Oscar for his screenplay. (Ring Lardner Jr. đã giành giải Oscar cho kịch bản của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn hài hước: humorist (trong tiếng Việt: nhà văn hài hước).
- Nhà văn châm biếm: satirist (trong tiếng Việt: nhà văn châm biếm).
- Tác giả truyện ngắn: short story writer (trong tiếng Việt: tác giả truyện ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến tên riêng "Ring Lardner".
Thành ngữ liên quan
- "to write like Ring Lardner": viết theo phong cách giản dị, châm biếm và hài hước.
- She tries to write like Ring Lardner, but her stories lack his sharp wit. (Cô ấy cố gắng viết như Ring Lardner, nhưng truyện của cô thiếu sự hóm hỉnh sắc sảo của ông.)