ring mail

ring mail

A knight wears ring mail for protection in battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Áo giáp vòng (thời Trung Cổ): "ring mail" một loại áo giáp linh hoạt được làm từ các vòng kim loại đan xen vào nhau, thường được sử dụng trong thời kỳ Trung Cổ để bảo vệ cơ thể trong chiến trận.
dụ sử dụng
  • (Các hiệp sĩ thời Trung Cổ thường mặc áo giáp vòng để bảo vệ trong trận chiến.)
  • (Bảo tàng trưng bày một bộ áo giáp vòng từ thế kỷ 12.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be clad in ring mail": được mặc áo giáp vòng.

    • The warrior was clad in ring mail from head to toe. (Chiến binh được mặc áo giáp vòng từ đầu đến chân.)
  • "ring mail vs. chain mail": "ring mail" đôi khi bị nhầm lẫn với "chain mail" (áo giáp xích), nhưng "ring mail" thường chỉ loại áo giáp các vòng đơn giản hơn, không đan xen phức tạp như "chain mail".

Biến thể từ gần giống
  • Mail (n): áo giáp (thường dùng để chỉ chung các loại áo giáp kim loại).

    • The soldier's mail was made of iron rings. (Áo giáp của người lính được làm từ các vòng sắt.)
  • Ring armor (n): áo giáp vòng (từ đồng nghĩa).

    • Ring armor was popular among medieval soldiers. (Áo giáp vòng phổ biến trong giới binh lính thời Trung Cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chain mail: áo giáp xích (một loại áo giáp tương tự nhưng cấu trúc đan xen phức tạp hơn).
  • Scale mail: áo giáp vảy (làm từ các mảnh kim loại xếp chồng lên nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ring mail".
Thành ngữ liên quan
  • "put on one's ring mail": mặc áo giáp vòng (nghĩa đen); cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc chuẩn bị đối mặt với nguy hiểm.
    • Before the battle, the soldiers put on their ring mail. (Trước trận chiến, những người lính đã mặc áo giáp vòng của họ.)