ring of color

Định nghĩa

Danh từ: Vùng tròn màu sắc khác biệt, thường xuất hiện dưới dạng một vòng tròn nhỏ, chẳng hạn như vùng xung quanh núm vú của con người hoặc vùng viêm đỏ xung quanh mụn nhọt hoặc vết côn trùng cắn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra vòng màu xung quanh vết côn trùng cắn.)
  • ( ấy nhận thấy một vòng màu mờ trên da sau khi phát ban xuất hiện.)
  • (Vòng màu xung quanh núm vú được gọi là quầng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong y học: "ring of color" thường được dùng để mô tả các dấu hiệu lâm sàng trên da, như vùng viêm hoặc vùng sắc tố.

    • The ring of color around the pimple indicated an infection. (Vòng màu xung quanh mụn nhọt cho thấy nhiễm trùng.)
  • Dùng trong sinh học: Mô tả các cấu trúc tròn màu trên cơ thể động vật hoặc thực vật.

    • Some mushrooms have a ring of color on their caps. (Một số loại nấm vòng màu trên của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (n): vòng tròn, nhẫn.
  • Colored ring (n): vòng màu (không "of").
  • Color ring (n): vòng màu (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Areola (n): quầng (chỉ vùng màu xung quanh núm vú).
  • Halo (n): quầng sáng, vòng tròn (thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo).
  • Circle of color (n): vòng tròn màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Show a ring of color: hiển thị một vòng màu.
    • The skin showed a ring of color after the allergy test. (Da hiển thị một vòng màu sau khi kiểm tra dị ứng.)
  • Form a ring of color: hình thành một vòng màu.
    • A ring of color formed around the wound. (Một vòng màu đã hình thành xung quanh vết thương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "ring of color" thuật ngữ mô tả cụ thể, không mang tính ẩn dụ rộng rãi.
ring of color
A child points to a ring of color around a bug bite on their arm.