ring out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Vang lên, ngân vang (một cách rõ ràng, đột ngột): "ring out" mô tả một âm thanh lớn, rõ ràng và thường đột ngột, lan tỏa ra một không gian. Nó thường được dùng với tiếng chuông, tiếng súng, tiếng hò reo, hoặc bất kỳ âm thanh nào vang xa.
Ví dụ sử dụng
- (Một tiếng súng đơn lẻ vang lên trong đêm yên tĩnh.)
- (Những tiếng chuông nhà thờ ngân vang khắp thung lũng.)
- (Tiếng hò reo vang lên từ đám đông khi đội ghi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ring out" với tiếng hét hoặc tiếng nói: Dùng để nhấn mạnh một lời nói hoặc âm thanh mạnh mẽ, dễ nghe.
- Her voice rang out clearly above the noise. (Giọng cô ấy vang lên rõ ràng trên nền tiếng ồn.)
- "ring out" mang nghĩa ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ một sự kiện hoặc thông điệp lan truyền mạnh mẽ.
- The news of the victory rang out across the nation. (Tin tức về chiến thắng vang dội khắp cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Ring (v): rung, reo, kêu (nghĩa cơ bản).
- The phone is ringing. (Điện thoại đang reo.)
- Ring out (n): (hiếm dùng) một hồi chuông hoặc âm thanh vang xa.
Từ đồng nghĩa
- Resound: vang dội, ngân vang.
- The hall resounded with applause. (Hội trường vang dội tiếng vỗ tay.)
- Echo: vọng lại, lặp lại âm thanh.
- The shout echoed through the canyon. (Tiếng hét vọng qua hẻm núi.)
- Reverberate: vang vọng, dội lại.
- The explosion reverberated for miles. (Vụ nổ vang vọng hàng dặm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ring up: gọi điện thoại cho ai đó (chủ yếu là tiếng Anh Anh).
- I'll ring you up tomorrow. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai.)
- Ring off: kết thúc cuộc gọi (chủ yếu là tiếng Anh Anh).
- He rang off without saying goodbye. (Anh ấy kết thúc cuộc gọi mà không nói lời tạm biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Ring a bell: gợi nhớ, nghe quen quen.
- Does that name ring a bell? (Cái tên đó có gợi nhớ cho bạn không?)
- Ring true/false: nghe có vẻ đúng/sai.
- His excuse doesn't ring true. (Lời bào chữa của anh ấy nghe không có vẻ đúng.)