ring rot bacteria

ring rot bacteria

A scientist examines ring rot bacteria under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Vi khuẩn gây thối vòng (ring rot bacteria) một loại vi khuẩn gây bệnh thối nâucác loại cây trồng như cà chua, khoai tây, thuốc lá các cây họ khác. Bệnh này thường biểu hiện qua các vết thối hình vòng tròn trên thân, củ hoặc quả, dẫn đến héo úa chết cây.

dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn gây thối vòng đã phá hủy toàn bộ vụ khoai tây mùa này.)
  • (Nông dân phải cẩn thận với vi khuẩn gây thối vòng để ngăn ngừa bệnh thối nâu trên cà chua.)
  • (Cây thuốc lá bị nhiễm vi khuẩn gây thối vòng bị héo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affected by ring rot bacteria": bị ảnh hưởng bởi vi khuẩn gây thối vòng.
    • The entire field was affected by ring rot bacteria, causing significant economic loss. (Toàn bộ cánh đồng bị ảnh hưởng bởi vi khuẩn gây thối vòng, gây thiệt hại kinh tế đáng kể.)
  • "ring rot bacteria infection": sự nhiễm vi khuẩn gây thối vòng.
    • Early detection of ring rot bacteria infection is crucial for controlling the disease. (Phát hiện sớm sự nhiễm vi khuẩn gây thối vòng rất quan trọng để kiểm soát bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring rot (n): bệnh thối vòng (bệnh do vi khuẩn này gây ra).
    • Ring rot is a serious disease in potato farming. (Bệnh thối vòng một bệnh nghiêm trọng trong canh tác khoai tây.)
  • Bacterial ring rot (n): bệnh thối vòng do vi khuẩn (tên gọi đầy đủ của bệnh).
    • Bacterial ring rot can spread quickly through contaminated tools. (Bệnh thối vòng do vi khuẩn có thể lây lan nhanh qua các dụng cụ bị nhiễm.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown rot bacteria: vi khuẩn gây thối nâu (thường dùng để chỉ cùng loại vi khuẩn gây bệnh thối nâu trên cây họ ).
  • Corynebacterium sepedonicum: tên khoa học của loại vi khuẩn này (hiện được phân loại lại thành subsp. ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho thuật ngữ chuyên ngành này; thay vào đó, sử dụng động từ thông thường với giới từ.) - To spread through: lây lan qua. - The bacteria spread through contaminated soil and water. (Vi khuẩn lây lan qua đất nước bị ô nhiễm.) - To infect: lây nhiễm. - The bacteria infect the plant's vascular system. (Vi khuẩn lây nhiễm vào hệ thống mạch dẫn của cây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ khoa học cụ thể này.)