ring snake

Định nghĩa

Danh từ: ring snake (rắn vòng cổ) tên gọi chung cho hai loại rắn nhỏ, không nọc độc: 1. Rắn vòng cổ Bắc Mỹ: Một loài rắn nhỏ, không nọc độc, phổ biếnBắc Mỹ, đặc điểm một vòng màu vàng hoặc cam quanh cổ. 2. Rắn vòng cổ châu Âu: Một loài rắn vô hại, vòng màu vàng sáng quanh cổ, thường thấyAnh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thấy một con rắn vòng cổ trong vườn hôm qua với một vòng màu vàng sáng.)
  • (Rắn vòng cổ vô hại thường được tìm thấy gần nướcAnh.)
  • (Nhiều con rắn vòng cổBắc Mỹ một vòng màu cam quanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a ring snake": được dùng để mô tả đặc điểm nhận dạng của loài rắn này.
    • The snake we found was definitely a ring snake due to the yellow ring. (Con rắn chúng tôi tìm thấy chắc chắn rắn vòng cổ vòng màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-necked snake: tên gọi khác của rắn vòng cổ Bắc Mỹ.
    • The ring-necked snake is a common species in forests. (Rắn vòng cổ một loài phổ biến trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Grass snake: tên gọi khác của rắn vòng cổ châu Âu (thường dùngAnh).
    • The grass snake is also called a ring snake in some regions. (Rắn cỏ còn được gọi là rắn vòng cổmột số vùng.)
Các cụm từ liên quan
  • Ring snake habitat: môi trường sống của rắn vòng cổ.
    • The ring snake habitat includes damp areas and gardens. (Môi trường sống của rắn vòng cổ bao gồm các khu vực ẩm ướt vườn tược.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ring snake".

ring snake
A child carefully observes a ring snake in the garden.