ring up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Ghi nhận doanh số bán hàng trên máy tính tiền: "ring up" có nghĩa là nhập thông tin sản phẩm vào máy tính tiền để tính tổng tiền và hoàn tất giao dịch mua bán. - Ghi nhận hoặc đạt được một kết quả nào đó: Trong nghĩa bóng, "ring up" còn được dùng để chỉ việc đạt được một thành tích, doanh số hoặc con số nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Sally đã ghi nhận việc mua cà chua của Eve trên máy tính tiền.)
- (Cửa hàng đã đạt doanh số hơn một triệu đô la vào tháng trước.)
- (Cô ấy đã nhập tổng số tiền vào máy tính tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ring up a victory": đạt được một chiến thắng.
- The team rang up another victory in the championship. (Đội bóng đã ghi thêm một chiến thắng nữa trong giải vô địch.)
"to ring up a bill": tính tổng hóa đơn.
- The waiter rang up the bill for the dinner. (Người phục vụ đã tính tổng hóa đơn cho bữa tối.)
Biến thể và từ gần giống
Ring (v): gọi điện thoại; reo, kêu (chuông).
- Please ring me tomorrow. (Làm ơn gọi điện cho tôi vào ngày mai.)
Ring up (n): hành động ghi nhận doanh số; cuộc gọi điện (ít dùng).
- The ring up at the cash register was quick. (Việc ghi nhận doanh số trên máy tính tiền diễn ra nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Record (v): ghi lại, ghi nhận.
- Register (v): đăng ký, ghi vào sổ.
- Total (v): tính tổng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ring up someone: gọi điện thoại cho ai đó (đặc biệt là trong tiếng Anh Anh).
- I'll ring you up later. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.)
Ring up a sale: ghi nhận một giao dịch bán hàng.
- He rang up the sale quickly. (Anh ấy đã ghi nhận giao dịch bán hàng một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Ring up the curtain: bắt đầu một sự kiện hoặc buổi biểu diễn (nghĩa bóng, ít dùng).
- The concert rang up the curtain on the new season. (Buổi hòa nhạc đã mở màn cho mùa diễn mới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "ring up"