ring vaccination

Định nghĩa

Danh từ: - Tiêm chủng vòng tròn: Đây một chiến lược tiêm chủng chỉ dành cho những người tiếp xúc gần với một bệnh nhân bị nhiễm bệnh đã được cách ly. Mục đích ngăn chặn sự lây lan của một bệnh truyền nhiễm rất nguy hiểm bằng cách tạo ra một "vòng tròn" miễn dịch xung quanh bệnh nhân đó.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan y tế đã thực hiện tiêm chủng vòng tròn để ngăn chặn sự bùng phát của dịch bệnh.)
  • (Tiêm chủng vòng tròn thường được sử dụng trong các trường hợp bệnh truyền nhiễm rất dễ lây lan như bệnh đậu mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct ring vaccination": tiến hành tiêm chủng vòng tròn.
    • The team was deployed to conduct ring vaccination in the affected area. (Đội ngũ đã được triển khai để tiến hành tiêm chủng vòng tròn tại khu vực bị ảnh hưởng.)
  • "ring vaccination strategy": chiến lược tiêm chủng vòng tròn.
    • The ring vaccination strategy proved effective in stopping the spread of the virus. (Chiến lược tiêm chủng vòng tròn đã chứng minh hiệu quả trong việc ngăn chặn sự lây lan của virus.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaccination ring (cụm danh từ): vòng tròn tiêm chủng (thường dùng thay thế cho "ring vaccination").
    • The vaccination ring was established around the infected household. (Vòng tròn tiêm chủng đã được thiết lập xung quanh hộ gia đình bị nhiễm bệnh.)
  • Ring immunization (danh từ): tiêm chủng vòng tròn (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Targeted vaccination: tiêm chủng mục tiêu (nhấn mạnh vào việc nhắm vào một nhóm cụ thể).
  • Contact vaccination: tiêm chủng cho người tiếp xúc (tập trung vào những người đã tiếp xúc với bệnh nhân).
Các cụm từ liên quan
  • Herd immunity: miễn dịch cộng đồng (mục tiêu cuối cùng của tiêm chủng vòng tròn đạt được miễn dịch cộng đồng trong khu vực).
  • Containment strategy: chiến lược ngăn chặn (ring vaccination một phần của chiến lược này).
Thành ngữ liên quan
  • To ring-fence something: bảo vệ hoặc cách ly thứ đó (không phải thành ngữ trực tiếp, nhưng mang ý tưởng tương tự về việc tạo ra một vòng bảo vệ).
    • The government decided to ring-fence the budget for healthcare. (Chính phủ quyết định bảo vệ ngân sách dành cho y tế.)
ring vaccination
A health worker administers a vaccine to a person in a ring vaccination effort.