ring-binder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bìa kẹp hồ sơ dạng vòng: "ring-binder" là một loại bìa hoặc tập tài liệu có các vòng kim loại hoặc nhựa bên trong, dùng để giữ các tờ giấy rời hoặc tạp chí. Các vòng này có thể mở ra để thêm hoặc bỏ bớt giấy, sau đó đóng lại để cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cái bìa kẹp hồ sơ dạng vòng để sắp xếp các ghi chú bài giảng của mình.)
- (Cô ấy đã mua một cái bìa kẹp hồ sơ dạng vòng chắc chắn cho bộ sưu tập tạp chí của mình.)
- (Cái bìa kẹp hồ sơ dạng vòng này có thể chứa tới 200 tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a ring-binder": được đựng trong bìa kẹp hồ sơ dạng vòng.
- All the project documents are kept in a ring-binder. (Tất cả tài liệu dự án đều được giữ trong một cái bìa kẹp hồ sơ dạng vòng.)
"to file something in a ring-binder": lưu trữ cái gì đó vào bìa kẹp hồ sơ dạng vòng.
- Please file these reports in the ring-binder labeled "2024". (Vui lòng lưu trữ các báo cáo này vào bìa kẹp hồ sơ dạng vòng có nhãn "2024".)
Biến thể và từ gần giống
- Binder (n): bìa kẹp hồ sơ (dạng chung, có thể không có vòng).
- I use a simple binder for my school notes. (Tôi dùng một cái bìa kẹp hồ sơ đơn giản cho ghi chú học tập của mình.)
- Ring-binder folder (n): tập tài liệu dạng vòng (từ đồng nghĩa).
- The ring-binder folder is perfect for presentations. (Tập tài liệu dạng vòng này rất phù hợp cho các bài thuyết trình.)
Từ đồng nghĩa
- Loose-leaf binder: bìa kẹp hồ sơ dạng rời (nhấn mạnh tính linh hoạt khi thêm/bỏ giấy).
- Ring file: tập tài liệu dạng vòng (từ thông dụng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bind up: đóng lại, buộc lại (hành động đóng bìa).
- She bound up the ring-binder after adding new pages. (Cô ấy đã đóng bìa kẹp hồ sơ dạng vòng lại sau khi thêm các trang mới.)
Thành ngữ liên quan
- To keep something in a ring-binder: giữ gìn, sắp xếp cái gì đó một cách ngăn nắp (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập).
- He keeps all his important contracts in a ring-binder. (Anh ấy giữ tất cả các hợp đồng quan trọng của mình trong một cái bìa kẹp hồ sơ dạng vòng.)