ring-shaped

ring-shaped

A child holds a ring-shaped toy in the park.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một vòng tròn, một cái nhẫn hoặc một vòng khuyên.

dụ sử dụng
  • (Bánh vòng một dụ kinh điển về một loại bánh ngọt hình vòng tròn.)
  • ( ấy đeo một mặt dây chuyền hình nhẫn quanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ring-shaped object: vật thể hình vòng, thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học để mô tả các cấu trúc như vòng đệm, vòng bi.

    • The engineer examined the ring-shaped component for any cracks. (Kỹ sư đã kiểm tra bộ phận hình vòng để tìm vết nứt.)
  • Ring-shaped structure: cấu trúc hình vành khuyên, thường gặp trong địa chất hoặc thiên văn học ( dụ: vành đai hành tinh).

    • Saturn is famous for its ring-shaped structure. (Sao Thổ nổi tiếng với cấu trúc hình vành khuyên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (danh từ): cái nhẫn, cái vòng.
  • Ring-like (tính từ): giống như vòng tròn.
    • The ring-like pattern appeared on the surface of the water. (Họa tiết giống như vòng tròn xuất hiện trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Circular: hình tròn.
    • The circular table was perfect for the meeting. (Cái bàn tròn rất phù hợp cho cuộc họp.)
  • Annular: hình vành khuyên (thuật ngữ chuyên ngành).
    • The annular eclipse is a rare astronomical event. (Nhật thực hình vành khuyên một sự kiện thiên văn hiếm gặp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "ring-shaped", nhưng có thể liên quan đến cụm từ: - Ring of truth: có vẻ đúng, đáng tin cậy. - His story has a ring of truth. (Câu chuyện của anh ấy nghe có vẻ đúng.)