ring-tailed lemur

ring-tailed lemur

A ring-tailed lemur sits on a sunlit rock with its striped tail curled around it.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài vượn cáo nhỏ (lemur) đuôi dài với các vằn đen trắng xen kẽ nhau, tạo thành các khoanh tròn.

dụ sử dụng
  • (Vượn cáo đuôi khoanh được biết đến với chiếc đuôi sọc đen trắng đặc trưng.)
  • (Tôi đã thấy một con vượn cáo đuôi khoanhsở thú hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Vượn cáo đuôi khoanh động vật xã hội sống theo bầy đàn gọi là "troop".)
  • (Vượn cáo đuôi khoanh dùng đuôi để giữ thăng bằng giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-tailed (tính từ): đuôi khoanh, đuôi vằn (dùng để mô tả các loài động vật khác đặc điểm tương tự).
    • The ring-tailed cat is a different species. (Mèo đuôi khoanh một loài khác.)
  • Lemur (danh từ): vượn cáo (tên gọi chung cho các loài trong họ Lemuridae).
    • Lemurs are native only to Madagascar. (Vượn cáo chỉ nguồn gốc từ Madagascar.)
Từ đồng nghĩa
  • Vượn cáo đuôi vằn: tên gọi khác, nhấn mạnh các vằn trên đuôi.
  • Lemur đuôi khoanh: cách gọi mô tả tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ring-tailed lemur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ring-tailed lemur".