ringed snake

Định nghĩa

Danh từ: Một loài rắn không độcchâu Âu, đặc điểm nổi bật một vòng cổ màu vàng tươi quanh cổ. Loài rắn này phổ biếnAnh.

dụ sử dụng
  • (Rắn đeo vòng thường được tìm thấy gần nướcvùng nông thôn nước Anh.)
  • (Tôi thấy một con rắn đeo vòng đang phơi nắng bên ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as harmless as a ringed snake": vô hại như rắn đeo vòng (thành ngữ so sánh).
    • Don't worry about him, he's as harmless as a ringed snake. (Đừng lo về anh ta, anh ta vô hại như rắn đeo vòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rắn cổ vàng: tên gọi khác phổ biến của loài rắn này.
  • Rắn lục cổ vàng: một biến thể địa phương (không chính xác về mặt khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Rắn nước cổ vàng: tên gọi mô tả đặc điểm sinh thái.
  • Rắn cỏ cổ vàng: tên gọi khác dựa trên môi trường sống.
Các cụm từ liên quan
  • Ringed snake population: quần thể rắn đeo vòng.
    • The ringed snake population has declined due to habitat loss. (Quần thể rắn đeo vòng đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • Ringed snake habitat: môi trường sống của rắn đeo vòng.
    • Wetlands are the primary ringed snake habitat. (Đất ngập nước môi trường sống chính của rắn đeo vòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ringed snake in the grass": ẩn dụ chỉ một người tưởng vô hại nhưng thực tế nguy hiểm (trái ngược với bản chất thật của loài rắn).
    • He seemed friendly, but he was a ringed snake in the grass. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng thực ra một người nguy hiểm.)
ringed snake
A ringed snake basks on a sunlit rock in a garden.