ringlike

ringlike

The children formed a ringlike circle on the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như một cái nhẫn hoặc vòng tròn: "ringlike" mô tả một vật thể hình dạng tròn, khép kín, tương tự như một chiếc nhẫn.
dụ sử dụng
  • (Hành tinh Sao Thổ một cấu trúc giống như vòng tròn xung quanh .)
  • (Hóa thạch cho thấy một hoa văn hình vòng tròn trong mặt cắt ngang của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ringlike cloud formation": sự hình thành mây dạng vòng.

    • Meteorologists observed a ringlike cloud formation over the ocean. (Các nhà khí tượng học đã quan sát thấy một sự hình thành mây dạng vòng trên đại dương.)
  • "ringlike growth": sự phát triển theo hình vòng ( dụ như vòng năm của cây).

    • The tree's ringlike growth indicates its age. (Sự phát triển theo vòng của cây cho thấy tuổi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (n): vòng, nhẫn.
    • She wore a gold ring on her finger. ( ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên ngón tay.)
  • Ring-shaped (adj): hình vòng.
    • The donut is a ring-shaped pastry. (Bánh donut một loại bánh ngọt hình vòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Circular: hình tròn.
  • Annular: hình vòng (thường dùng trong khoa học).
  • Round: tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ringlike", nhưng có thể kết hợp với động từ như "form" (tạo thành):
    • The smoke formed a ringlike shape in the air. (Khói tạo thành một hình dạng giống vòng tròn trong không khí.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "ringlike", nhưng có thể liên quan đến "ring" trong các thành ngữ như:
    • "Run rings around someone": vượt trội hơn ai đó.
      • She can run rings around her competitors. ( ấy có thể vượt trội hơn các đối thủ của mình.)