ringtail

ringtail

A ringtail climbs a rocky canyon wall at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại bàng vàng non: "ringtail" chỉ một con đại bàng vàng chưa trưởng thành, đuôi với các vòng màu sắc.
    • Khỉ đầu trùm: Một loài khỉTrung Mỹ Nam Mỹ, bộ lông dày trên đầu giống như trùm của nhà sư.
    • Gấu mèo Bắc Mỹ: Một loài động vật tương tự gấu mèo, sống ở Mexico tây nam Hoa Kỳ, đuôi dài rậm với các vòng đen trắng.
dụ sử dụng
  • Đại bàng vàng non:

    • The ringtail is often mistaken for a golden eagle due to its similar appearance. (Con đại bàng vàng non thường bị nhầm với đại bàng vàng ngoại hình tương tự.)
  • Khỉ đầu trùm:

    • The ringtail monkey uses its thick hair to protect its head from the sun. (Con khỉ đầu trùm dùng bộ lông dày để bảo vệ đầu khỏi ánh nắng mặt trời.)
  • Gấu mèo Bắc Mỹ:

    • The ringtail is a nocturnal animal that feeds on insects and small vertebrates. (Con gấu mèo Bắc Mỹ động vật sống về đêm, ăn côn trùng động vật xương sống nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ringtail" trong ngữ cảnh sinh học: Từ này thường được dùng để chỉ các loài động vật đuôi với các vòng màu sắc đặc trưng, như đại bàng vàng non hoặc gấu mèo Bắc Mỹ.
    • The ringtail's tail rings serve as a camouflage in its natural habitat. (Các vòng trên đuôi của gấu mèo Bắc Mỹ đóng vai trò ngụy trang trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Ring-tailed (tính từ): đuôi vòng, dùng để mô tả các loài động vật đuôi với các vòng màu sắc.
    • The ring-tailed lemur is a famous primate from Madagascar. (Vượn cáo đuôi vòng loài linh trưởng nổi tiếng từ Madagascar.)
Từ đồng nghĩa
  • Bassariscus astutus: Tên khoa học của loài gấu mèo Bắc Mỹ.
  • Cacomistle: Một tên gọi khác cho loài gấu mèo Bắc Mỹ.
  • Monkey: Từ chung cho loài khỉ, nhưng không đặc trưng cho "ringtail".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ringtail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ringtail".

Từ chứa "ringtail"