rinsing

rinsing

She is rinsing the soap from her hair under the shower.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xả, sự tráng: "rinsing" chỉ hành động loại bỏ phòng hoặc chất bẩn bằng nước sạch trong giai đoạn cuối của quá trình giặt rửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The final rinsing removes all traces of detergent from the clothes. (Sự xả cuối cùng loại bỏ mọi dấu vết của chất tẩy rửa khỏi quần áo.)
    • Make sure to do a thorough rinsing after washing the dishes. (Hãy đảm bảo thực hiện một lần tráng kỹ sau khi rửa bát đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a rinsing": thực hiện một lần xả hoặc tráng cho vật đó.

    • I gave the vegetables a quick rinsing before cooking. (Tôi đã tráng nhanh rau củ trước khi nấu.)
  • "rinsing agent": chất hỗ trợ xả ( dụ: chất làm mềm vải hoặc chất tráng bát đĩa).

    • A rinsing agent helps prevent water spots on glasses. (Chất hỗ trợ xả giúp ngăn ngừa vết nước trên ly.)
Biến thể từ gần giống
  • Rinse (động từ): xả, tráng.
    • She rinsed the shampoo out of her hair. ( ấy đã xả dầu gội khỏi tóc.)
  • Rinsed (tính từ): đã được xả, đã được tráng.
    • Use rinsed lettuce for the salad. (Dùng rau diếp đã được tráng cho món salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Washing off: rửa sạch (nhấn mạnh hành động loại bỏ chất bẩn).
  • Cleansing: làm sạch (thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc da hoặc vệ sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rinse out: xả sạch bên trong.
    • Rinse out the bottle before recycling it. (Hãy xả sạch bên trong chai trước khi tái chế .)
  • Rinse off: xả sạch bề mặt.
    • Rinse off the mud from your boots. (Xả sạch bùn khỏi ủng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Rinse and repeat: lặp lại một quy trình (thường dùng trong hướng dẫn hoặc đùa vui về công việc lặp đi lặp lại).
    • Apply the mask, wait 10 minutes, then rinse and repeat. (Thoa mặt nạ, chờ 10 phút, sau đó xả sạch lặp lại.)