rio de la plata
Định nghĩa
Danh từ: - Cửa sông: "rio de la plata" là một danh từ riêng, chỉ một cửa sông lớn nằm giữa Argentina và Uruguay. Đây là vùng nước rộng, nơi các con sông như Paraná và Uruguay đổ ra Đại Tây Dương, tạo thành một hệ thống cửa sông hình phễu.
Ví dụ sử dụng
- (Rio de la Plata là một tuyến đường thủy quan trọng cho vận tải biển.)
- (Nhiều thành phố, như Buenos Aires và Montevideo, nằm dọc theo Rio de la Plata.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Rio de la Plata Basin": lưu vực Rio de la Plata, chỉ vùng đất rộng lớn mà các con sông chảy vào cửa sông này.
- The Rio de la Plata Basin is one of the most fertile regions in South America. (Lưu vực Rio de la Plata là một trong những khu vực màu mỡ nhất Nam Mỹ.)
"the Battle of the Rio de la Plata": Trận chiến Rio de la Plata, một trận hải chiến trong Thế chiến thứ hai.
- The Battle of the Rio de la Plata took place in December 1939. (Trận chiến Rio de la Plata diễn ra vào tháng 12 năm 1939.)
Biến thể và từ gần giống
- Río de la Plata (cách viết có dấu): cùng nghĩa, nhưng có dấu mũ trên chữ "i" và "o" trong tiếng Tây Ban Nha.
- The Spanish name "Río de la Plata" means "River of Silver". (Tên tiếng Tây Ban Nha "Río de la Plata" có nghĩa là "Sông Bạc".)
Từ đồng nghĩa
- Estuary: cửa sông (một thuật ngữ chung, không phải tên riêng).
- An estuary is a coastal body of water where freshwater from rivers meets saltwater from the ocean. (Cửa sông là một vùng nước ven biển nơi nước ngọt từ sông gặp nước mặn từ đại dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan đến danh từ riêng "rio de la plata".
Thành ngữ liên quan
- "the Silver River": tên gọi khác của Rio de la Plata, xuất phát từ truyền thuyết về bạc.
- Explorers once believed the Rio de la Plata was a route to silver mines, hence its name "the Silver River". (Các nhà thám hiểm từng tin rằng Rio de la Plata là con đường dẫn đến các mỏ bạc, vì vậy nó có tên "Sông Bạc".)