riot control

Định nghĩa

Danh từ: - Kiểm soát bạo loạn: "Riot control" chỉ các biện pháp, chiến thuật, thiết bị được sử dụng để ngăn chặn, quản lý, hoặc chấm dứt một cuộc bạo loạn (một cuộc nổi loạn hoặc hỗn loạn công cộng lớn). Đây thường hành động của lực lượng cảnh sát hoặc quân đội nhằm duy trì trật tự bảo vệ an toàn công cộng.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã sử dụng hơi cay vòi rồng nước như một phần của chiến lược kiểm soát bạo loạn của họ.)
  • (Việc đào tạo về kiểm soát bạo loạn rất cần thiết cho các sĩ quan đối phó với các cuộc biểu tình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riot control agent": Tác nhân kiểm soát bạo loạn ( dụ: hơi cay, hơi cay CS).

    • Pepper spray is a common riot control agent used by law enforcement. (Bình xịt hơi cay một tác nhân kiểm soát bạo loạn phổ biến được lực lượng thực thi pháp luật sử dụng.)
  • "Riot control gear": Trang bị kiểm soát bạo loạn ( dụ: khiên, bảo hiểm, áo giáp).

    • The officers wore full riot control gear before entering the crowd. (Các sĩ quan đã mặc đầy đủ trang bị kiểm soát bạo loạn trước khi vào đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Riot (n): Bạo loạn, cuộc nổi loạn.
  • Control (n/v): Kiểm soát, điều khiển.
  • Riot police (n): Cảnh sát chống bạo động (lực lượng chuyên trách kiểm soát bạo loạn).
Từ đồng nghĩa
  • Crowd control: Kiểm soát đám đông (thường rộng hơn, bao gồm cả các tình huống không bạo lực).
  • Public order management: Quản lý trật tự công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Động từ liên quan: "to quell a riot" (dập tắt bạo loạn), "to suppress a riot" (đàn áp bạo loạn).
    • The government deployed troops to quell the riot. (Chính phủ đã triển khai quân đội để dập tắt bạo loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "A riot of color": Một sự bùng nổ màu sắc (không liên quan đến bạo loạn, chỉ sự phong phú, hỗn loạn về màu sắc).
  • "To run riot": Chạy loạn, mất kiểm soát (có thể dùng cho người hoặc vật).
    • The children ran riot in the playground. (Bọn trẻ chạy loạn trong sân chơi.)

Từ chứa "riot control"