riotously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách ồn ào, hỗn loạn, mất trật tự: "riotously" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra với sự náo động, hỗn loạn, thường liên quan đến đám đông hoặc nhóm người mất kiểm soát. - Một cách vui vẻ, cuồng nhiệt, tràn đầy năng lượng: "riotously" cũng có nghĩa là một cách sôi động, phấn khích, vui nhộn đến mức gần như hỗn loạn, thường dùng để miêu tả sự trang trí, âm nhạc, hoặc bầu không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Đám đông đang biểu tình một cách hỗn loạn trên đường phố.)
- (Bữa tiệc vui nhộn một cách cuồng nhiệt, với mọi người nhảy múa và cười đùa.)
- (Nhà thờ được trang trí theo phong cách baroque một cách tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "riotously funny": cực kỳ hài hước, gây cười đến mức mất kiểm soát.
- The comedian's performance was riotously funny, making the entire audience laugh uncontrollably. (Màn trình diễn của diễn viên hài cực kỳ hài hước, khiến cả khán giả cười không kiểm soát.)
- "riotously colorful": có màu sắc rực rỡ, sặc sỡ đến mức gây ấn tượng mạnh.
- The garden was riotously colorful with flowers of every shade. (Khu vườn rực rỡ sắc màu với đủ loại hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Riotous (tính từ): ồn ào, náo loạn, vui nhộn.
- The riotous crowd was eventually dispersed by the police. (Đám đông náo loạn cuối cùng đã bị cảnh sát giải tán.)
- Riot (danh từ): cuộc bạo loạn, sự náo loạn.
- The protest turned into a riot. (Cuộc biểu tình biến thành bạo loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tumultuously: một cách hỗn loạn, náo động.
- Exuberantly: một cách tràn đầy năng lượng, phấn khích.
- Wildly: một cách điên cuồng, mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "riotously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- To celebrate riotously: ăn mừng một cách cuồng nhiệt.
- To behave riotously: cư xử một cách hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
- "Riot of color": một sự kết hợp màu sắc rực rỡ, hỗn loạn.
- The sunset was a riot of color. (Hoàng hôn là một sự bùng nổ màu sắc.)
- "Run riot": hành động mất kiểm soát, gây náo loạn.
- The children ran riot in the playground. (Bọn trẻ chạy nhảy náo loạn trong sân chơi.)