rip up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - vụn, thành nhiều mảnh nhỏ: "rip up" có nghĩa một vật đó (thường giấy, vải, hoặc tài liệu) thành nhiều mảnh vụn, thường một cách mạnh mẽ hoặc giận dữ. - Hủy bỏ, chấm dứt (một thỏa thuận, hợp đồng): Nghĩa bóng, "rip up" còn chỉ hành động hủy bỏ hoặc từ bỏ một thỏa thuận, kế hoạch, hoặc mối quan hệ một cách dứt khoát.

dụ sử dụng
  • ( ấy giận dữ vụn thư ném vào thùng rác.)
  • (Công ty quyết định hủy bỏ hợp đồng đàm phán một hợp đồng mới.)
  • (Anh ấy vụn tàu sau khi lỡ chuyến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rip up the rulebook": phá bỏ các quy tắc , làm mọi thứ theo cách mới.
    • The startup ripped up the rulebook and created a completely new business model. (Công ty khởi nghiệp đã phá bỏ các quy tắc tạo ra một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới.)
  • "rip up the landscape": phá hủy cảnh quan (thường do xây dựng hoặc khai thác).
    • The mining company ripped up the landscape, leaving behind huge craters. (Công ty khai thác mỏ đã phá hủy cảnh quan, để lại những hố lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rip (động từ): , rách.
    • She ripped her dress on a nail. ( ấy làm rách váy trên một cái đinh.)
  • Rip-off (danh từ): sự lừa đảo, món hời giả.
    • That price is a total rip-off! (Cái giá đó hoàn toàn lừa đảo!)
  • Ripcord (danh từ): dây kéo .
    • He pulled the ripcord to open the parachute. (Anh ấy kéo dây để mở .)
Từ đồng nghĩa
  • Tear up: vụn (tương tự "rip up", nhưng thường nhẹ nhàng hơn).
  • Shred: vụn, cắt nhỏ (thường dùng cho giấy tờ).
  • Destroy: phá hủy (nghĩa rộng hơn, không chỉ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rip off: lừa đảo, ăn cắp (ý tưởng).
    • They ripped off the design from a smaller company. (Họ đã ăn cắp thiết kế từ một công ty nhỏ hơn.)
  • Rip into: chỉ trích dữ dội.
    • The boss ripped into him for being late. (Sếp đã chỉ trích anh ấy dữ dội đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Rip up the script: thay đổi kế hoạch đột ngột.
    • The director ripped up the script and started filming a different story. (Đạo diễn đã thay đổi kịch bản bắt đầu quay một câu chuyện khác.)
  • Let rip: buông thả, không kiềm chế (cảm xúc hoặc hành động).
    • He let rip with a string of curses after the accident. (Anh ấy buông thả một chuỗi chửi thề sau tai nạn.)