rip van winkle

rip van winkle

Rip Van Winkle wakes up after his long sleep to find his village changed.

Định nghĩa

Rip Van Winkle (Danh từ riêng / Danh từ chung) 1. Danh từ riêng: Nhân vật chính trong truyện ngắn của Washington Irving, một người đàn ông ngủ suốt 20 năm khi tỉnh dậy không nhận ra thế giới đã thay đổi. 2. Danh từ chung: - Người ngủ rất nhiều: Dùng để chỉ một người thói quen ngủ quá nhiều hoặc ngủ lâu. - Người lạc hậu, không biết đến sự thay đổi xã hội: Dùng để chỉ một người sống tách biệt, không cập nhật hoặc không quan tâm đến những biến đổi trong xã hội, văn hóa, công nghệ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (nhân vật):

    • He is like a modern Rip Van Winkle, waking up after 20 years to a world of smartphones and social media. (Anh ta giống như một Rip Van Winkle hiện đại, tỉnh dậy sau 20 năm để thấy một thế giới đầy điện thoại thông minh mạng xã hội.)
  • Nghĩa 2 (người ngủ nhiều):

    • My brother is a real Rip Van Winkle; he can sleep for 12 hours straight on weekends. (Em trai tôi đúng một Rip Van Winkle; có thể ngủ liên tục 12 tiếng vào cuối tuần.)
  • Nghĩa 3 (người lạc hậu):

    • After retiring to the countryside, he became a Rip Van Winkle, unaware of the latest political scandals. (Sau khi về hưuvùng quê, ông ấy trở thành một Rip Van Winkle, không hề biết đến những vụ bê bối chính trị mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Rip Van Winkle": một người lạc hậu hoặc ngủ nhiều.

    • If you don't read the news, you'll soon be a Rip Van Winkle in your own field. (Nếu bạn không đọc tin tức, bạn sẽ sớm trở thành một Rip Van Winkle trong lĩnh vực của mình.)
  • "Rip Van Winkle moment": khoảnh khắc thức dậy thấy mọi thứ thay đổi hoàn toàn.

    • Returning to his hometown after 10 years was a Rip Van Winkle moment for him. (Trở về quê nhà sau 10 năm một khoảnh khắc Rip Van Winkle đối với anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Rip Van Winkle-ish (tính từ): mang tính chất của Rip Van Winkle, lạc hậu, ngủ nhiều.
    • His Rip Van Winkle-ish attitude to technology is frustrating. (Thái độ kiểu Rip Van Winkle của ông ấy đối với công nghệ thật bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Luddite: người chống lại công nghệ mới (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Sleepyhead: người ngủ nhiều (thân mật, không mang nghĩa lạc hậu).
  • Fossil: người cổ hủ, lạc hậu (thường dùng để chỉ người lớn tuổi).
Thành ngữ liên quan
  • To be out of touch: không cập nhật, không biết đến thực tế.

    • He is completely out of touch with modern fashion. (Anh ta hoàn toàn lạc hậu với thời trang hiện đại.)
  • To wake up to a new world: tỉnh dậy thấy một thế giới hoàn toàn khác.

    • After his long illness, he woke up to a new world of medical advances. (Sau cơn bệnh dài, anh ấy tỉnh dậy thấy một thế giới mới của những tiến bộ y học.)