riparian forest
Định nghĩa
Danh từ: Rừng ven sông, rừng ven suối, chỉ khu rừng nằm dọc theo bờ của một dòng suối hoặc con sông.
Ví dụ sử dụng
- (Rừng ven sông cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài chim.)
- (Việc phá rừng ven sông có thể dẫn đến xói mòn đất gia tăng dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"riparian forest buffer": vùng đệm rừng ven sông, dùng để chỉ dải rừng được bảo tồn hoặc trồng dọc theo bờ sông nhằm bảo vệ chất lượng nước.
- Farmers are encouraged to maintain a riparian forest buffer to filter runoff. (Nông dân được khuyến khích duy trì vùng đệm rừng ven sông để lọc nước chảy tràn.)
"riparian forest ecosystem": hệ sinh thái rừng ven sông, nhấn mạnh sự tương tác giữa rừng và dòng nước.
- The riparian forest ecosystem supports a unique community of plants and animals. (Hệ sinh thái rừng ven sông hỗ trợ một quần thể thực vật và động vật độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
Riparian (tính từ): thuộc về bờ sông hoặc bờ suối.
- Riparian zones are critically important for water quality. (Các vùng ven sông có tầm quan trọng sống còn đối với chất lượng nước.)
Riparian vegetation (danh từ): thảm thực vật ven sông.
- Riparian vegetation helps stabilize riverbanks. (Thảm thực vật ven sông giúp ổn định bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
- Riverside forest: rừng bên bờ sông (cách diễn đạt đơn giản hơn).
- Streamside forest: rừng ven suối (cụ thể hơn cho dòng chảy nhỏ).
- Gallery forest: rừng hành lang (thường dùng để chỉ rừng hẹp dọc theo sông ở vùng khô hạn).
Các cụm từ liên quan
Riparian forest conservation: bảo tồn rừng ven sông.
- Riparian forest conservation is a priority for watershed management. (Bảo tồn rừng ven sông là ưu tiên trong quản lý lưu vực sông.)
Riparian forest restoration: phục hồi rừng ven sông.
- The project focuses on riparian forest restoration along degraded streams. (Dự án tập trung vào phục hồi rừng ven sông dọc theo các dòng suối bị suy thoái.)
Thành ngữ liên quan
- "Riparian rights": quyền ven sông (quyền sử dụng nước và đất ven sông theo luật).
- Landowners along the river have riparian rights to access the water. (Các chủ đất dọc theo sông có quyền ven sông để tiếp cận nguồn nước.)