riparian right
A landowner exercises their riparian right to draw water from the river for irrigation.
Định nghĩa
Danh từ (quyền pháp lý): - Quyền tiếp cận nước: "riparian right" là quyền hợp pháp của chủ sở hữu đất nằm dọc theo bờ sông, suối, hồ hoặc các nguồn nước tự nhiên khác, được sử dụng nước từ nguồn nước đó một cách hợp lý và không gây hại cho các chủ sở hữu khác. Quyền này thường bao gồm việc lấy nước để sinh hoạt, tưới tiêu, hoặc các mục đích khác, nhưng không bao gồm quyền sở hữu nước mà chỉ là quyền sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân có đất dọc theo con sông có quyền tiếp cận nước để sử dụng cho việc tưới tiêu.)
- (Tranh chấp về quyền tiếp cận nước giữa hai chủ đất đã được giải quyết tại tòa án.)
- (Quyền tiếp cận nước thường bị giới hạn ở mức sử dụng hợp lý, không phải khai thác không giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Riparian right" trong bối cảnh pháp lý: Thường được dùng trong các vụ kiện về tài nguyên nước, đặc biệt khi có tranh chấp giữa các chủ đất ven sông về việc sử dụng nước.
- "Riparian right" trong quy hoạch đô thị: Đề cập đến quyền của các thành phố hoặc khu dân cư ven sông trong việc quản lý nguồn nước.
- "Riparian right" và "prior appropriation": Ở một số khu vực, "riparian right" khác với "quyền ưu tiên sử dụng" (prior appropriation) – nơi quyền được xác định dựa trên thời gian sử dụng đầu tiên.
Biến thể và từ gần giống
- Riparian (tính từ): thuộc về bờ sông, ven sông.
- Riparian zones are important for biodiversity. (Các vùng ven sông rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
- Riparian area (danh từ): khu vực ven sông.
- The riparian area along the river is protected by law. (Khu vực ven sông dọc theo con sông được pháp luật bảo vệ.)
- Water right (danh từ): quyền sử dụng nước nói chung (bao gồm cả riparian right và các loại quyền khác).
Từ đồng nghĩa
- Quyền nước ven sông: một cách dịch tương đương, nhấn mạnh vị trí ven sông.
- Quyền sử dụng nước tự nhiên: mô tả rộng hơn nhưng bao hàm ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exercise a riparian right: thực hiện quyền tiếp cận nước.
- The company exercised its riparian right to draw water from the stream. (Công ty đã thực hiện quyền tiếp cận nước của mình để lấy nước từ dòng suối.)
- Claim a riparian right: yêu cầu quyền tiếp cận nước.
- The landowner claimed a riparian right based on his property boundary. (Chủ đất đã yêu cầu quyền tiếp cận nước dựa trên ranh giới tài sản của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Riparian right" không phải là thành ngữ, nhưng thường xuất hiện trong cụm từ pháp lý:
- "Riparian right is a right of access, not ownership": Quyền tiếp cận nước là quyền tiếp cận, không phải quyền sở hữu. (Câu này thường được dùng để giải thích bản chất của quyền.)